VinUniversity
Trường đại học tư thục định hướng quốc tế, xét tuyển toàn diện theo hồ sơ và phỏng vấn.
Thông tin nhận diện trường và quy mô dữ liệu tuyển sinh đang có trong UniMap.
Tách phần phương thức khỏi bảng chương trình để dễ hiểu hơn khi đọc đề án tuyển sinh.
Phương thức demo để giữ cấu trúc trang giống HUST trong MVP.
Phương thức demo để giữ cấu trúc trang giống HUST trong MVP.
Phương thức demo để giữ cấu trúc trang giống HUST trong MVP.
Danh sách chương trình được làm thoáng hơn, ưu tiên mã xét tuyển, tên chương trình và chỉ tiêu.
3 chương trình năm 2026
| Mã | Chương trình | Ngành | Chỉ tiêu |
|---|---|---|---|
| VIN-CS | Khoa học Máy tính Đại học · Chính quy | CNTT | - |
| VIN-BBA | Quản trị Kinh doanh Đại học · Chính quy | QTKD | - |
| VIN-ME | Kỹ thuật Cơ khí Đại học · Chính quy | - | - |
Phần điểm chuẩn tách riêng top điểm cao và bảng đầy đủ để học sinh nhanh chóng xác định mức cạnh tranh.
Điểm chuẩn 2025 dùng để tham khảo. Điểm chuẩn 2026 thường công bố vào tháng 8.
| Chương trình | Phương thức | Tổ hợp | Điểm |
|---|---|---|---|
| VIN-CS - Khoa học Máy tính | Điểm thi THPT | - | 27.50/30 |
| VIN-BBA - Quản trị Kinh doanh | Điểm thi THPT | - | 27.10/30 |
| VIN-ME - Kỹ thuật Cơ khí | Điểm thi THPT | - | 26.80/30 |
Hiển thị khoảng học phí theo chương trình để phụ huynh và học sinh dễ so sánh trước khi chốt nguyện vọng.
| Chương trình | Học phí |
|---|---|
| VIN-CS - Khoa học Máy tính | 180.000.000₫/học kỳ |
| VIN-BBA - Quản trị Kinh doanh | 180.000.000₫/học kỳ |
| VIN-ME - Kỹ thuật Cơ khí | 180.000.000₫/học kỳ |