
Thông tin tuyển sinh được tổng hợp thành một trang dễ quét: phương thức, chương trình, điểm chuẩn và học phí.
Thông tin nhận diện trường và quy mô dữ liệu tuyển sinh đang có trong UniMap.
UniMap đang cập nhật mô tả chi tiết cho trường này.
Tách phần phương thức khỏi bảng chương trình để dễ hiểu hơn khi đọc đề án tuyển sinh.
Danh sách chương trình được làm thoáng hơn, ưu tiên mã xét tuyển, tên chương trình và chỉ tiêu.
13 chương trình năm 2026
| Mã | Chương trình | Ngành | Chỉ tiêu |
|---|---|---|---|
| 7310640 | Hoa Kỳ học Đại học · Chính quy | Hoa Kỳ học | - |
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh Đại học · Chính quy | Ngôn ngữ Anh | - |
| 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc Đại học · Chính quy | Ngôn ngữ Hàn Quốc | - |
| 7220202 | Ngôn ngữ Nga Đại học · Chính quy | Ngôn ngữ Nga | - |
| 7220209 | Ngôn ngữ Nhật Đại học · Chính quy | Ngôn ngữ Nhật | - |
| 7220203 | Ngôn ngữ Pháp Đại học · Chính quy | Ngôn ngữ Pháp | - |
| 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc Đại học · Chính quy | Ngôn ngữ Trung Quốc | - |
| 7310601 | Quốc tế học Đại học · Chính quy | Quốc tế học | - |
| 7140231 | Sư phạm Tiếng Anh Đại học · Chính quy | Sư phạm Tiếng Anh | - |
| 7140233 | Sư phạm Tiếng Pháp Đại học · Chính quy | Sư phạm Tiếng Pháp | - |
| 7140234 | Sư phạm Tiếng Trung Quốc Đại học · Chính quy | Sư phạm Tiếng Trung Quốc | - |
| 7320107 | Truyền thông quốc tế Đại học · Chính quy | Truyền thông quốc tế | - |
| 7310630 | Việt Nam học Đại học · Chính quy | Việt Nam học | - |
Phần điểm chuẩn tách riêng top điểm cao và bảng đầy đủ để học sinh nhanh chóng xác định mức cạnh tranh.
Điểm chuẩn 2025 dùng để tham khảo. Điểm chuẩn 2026 thường công bố vào tháng 8.
| Chương trình | Phương thức | Tổ hợp | Điểm |
|---|---|---|---|
| DC25-SU-PHAM-TIENG-ANH - Sư phạm Tiếng Anh | Điểm thi THPT | - | 30/30 |
| DC25-SU-PHAM-TIENG-PHAP - Sư phạm Tiếng Pháp | Điểm thi THPT | - | 27.40/30 |
| DC25-SU-PHAM-TIENG-TRUNG-QUOC - Sư phạm Tiếng Trung Quốc | Điểm thi THPT | - | 30/30 |
| DC25-NGON-NGU-ANH - Ngôn ngữ Anh | Điểm thi THPT | - | 23/30 |
| DC25-NGON-NGU-NGA - Ngôn ngữ Nga | Điểm thi THPT | - | 15/30 |
| DC25-NGON-NGU-PHAP - Ngôn ngữ Pháp | Điểm thi THPT | - | 15/30 |
| DC25-NGON-NGU-TRUNG-QUOC - Ngôn ngữ Trung Quốc | Điểm thi THPT | - | 26.60/30 |
| DC25-NGON-NGU-NHAT - Ngôn ngữ Nhật | Điểm thi THPT | - | 16.25/30 |
| DC25-NGON-NGU-HAN-QUOC - Ngôn ngữ Hàn Quốc | Điểm thi THPT | - | 23.60/30 |
| DC25-QUOC-TE-HOC - Quốc tế học | Điểm thi THPT | - | 15/30 |
| DC25-VIET-NAM-HOC - Việt Nam học | Điểm thi THPT | - | 15/30 |
| DC25-HOA-KY-HOC - Hoa Kỳ học | Điểm thi THPT | - | 15/30 |
| DC25-SU-PHAM-TIENG-ANH - Sư phạm Tiếng Anh | Xét học bạ | - | 30/30 |
| DC25-SU-PHAM-TIENG-PHAP - Sư phạm Tiếng Pháp | Xét học bạ | - | 27.66/30 |
| DC25-SU-PHAM-TIENG-TRUNG-QUOC - Sư phạm Tiếng Trung Quốc | Xét học bạ | - | 30/30 |
| DC25-NGON-NGU-ANH - Ngôn ngữ Anh | Xét học bạ | - | 24.05/30 |
| DC25-NGON-NGU-NGA - Ngôn ngữ Nga | Xét học bạ | - | 18/30 |
| DC25-NGON-NGU-PHAP - Ngôn ngữ Pháp | Xét học bạ | - | 18/30 |
| DC25-NGON-NGU-TRUNG-QUOC - Ngôn ngữ Trung Quốc | Xét học bạ | - | 26.94/30 |
| DC25-NGON-NGU-NHAT - Ngôn ngữ Nhật | Xét học bạ | - | 18.43/30 |
| DC25-NGON-NGU-HAN-QUOC - Ngôn ngữ Hàn Quốc | Xét học bạ | - | 24.38/30 |
| DC25-QUOC-TE-HOC - Quốc tế học | Xét học bạ | - | 18/30 |
| DC25-VIET-NAM-HOC - Việt Nam học | Xét học bạ | - | 18/30 |
| DC25-HOA-KY-HOC - Hoa Kỳ học | Xét học bạ | - | 18/30 |
Hiển thị khoảng học phí theo chương trình để phụ huynh và học sinh dễ so sánh trước khi chốt nguyện vọng.
| Chương trình | Học phí |
|---|---|
| 7140231 - Sư phạm Tiếng Anh | 15,9 triệu - 21,8 triệu/năm |
| 7220204 - Ngôn ngữ Trung Quốc | 15,9 triệu - 21,8 triệu/năm |
| 7140233 - Sư phạm Tiếng Pháp | 15,9 triệu - 21,8 triệu/năm |
| 7140234 - Sư phạm Tiếng Trung Quốc | 15,9 triệu - 21,8 triệu/năm |
| 7220201 - Ngôn ngữ Anh | 15,9 triệu - 21,8 triệu/năm |
| 7220202 - Ngôn ngữ Nga | 15,9 triệu - 21,8 triệu/năm |
| 7220203 - Ngôn ngữ Pháp | 15,9 triệu - 21,8 triệu/năm |
| 7220209 - Ngôn ngữ Nhật | 15,9 triệu - 21,8 triệu/năm |
| 7220210 - Ngôn ngữ Hàn Quốc | 15,9 triệu - 21,8 triệu/năm |
| 7310601 - Quốc tế học | 15,9 triệu - 21,8 triệu/năm |
| 7310630 - Việt Nam học | 15,9 triệu - 21,8 triệu/năm |
| 7310640 - Hoa Kỳ học | 15,9 triệu - 21,8 triệu/năm |
| 7320107 - Truyền thông quốc tế | 15,9 triệu - 21,8 triệu/năm |