
Foreign Trade University
Trường Đại học Ngoại thương tuyển sinh trình độ đại học chính quy năm 2025 tại trụ sở chính Hà Nội, Cơ sở II TP. Hồ Chí Minh và Cơ sở Quảng Ninh; mã tuyển sinh NTH/NTS theo đề án.
Các thông tin nhận diện trường và quy mô dữ liệu đang có trong UniMap.
Tổng chỉ tiêu 4540 theo Phụ lục 1. Các tổ hợp xét tuyển: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D06, D07. Điểm sàn/chất lượng đầu vào sẽ cập nhật theo quy định và thông báo của Trường/Bộ GD&ĐT.
Địa chỉ: Số 91 phố Chùa Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, TP. Hà Nội
Nguồn dữ liệuTách phần phương thức khỏi bảng chương trình để dễ hiểu hơn khi đọc đề án tuyển sinh.
Sử dụng SAT/ACT/A-Level kết hợp chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế theo quy định FTU 2026.
HSA/V-ACT/TSA trong nước và SAT/ACT/A-Level quốc tế kết hợp chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế.
Sử dụng kết quả bài thi ĐGNL của ĐHQG TP.HCM (V-ACT) năm 2026.
Sử dụng kết quả bài thi ĐGNL của ĐHQGHN (HSA) năm 2026.
Xét tuyển học bạ THPT khi đáp ứng điều kiện đảm bảo chất lượng của nhà trường.
Xét tuyển kết hợp kết quả học tập THPT và chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế theo các tổ hợp môn xét tuyển.
Dùng điểm trung bình chung cả năm lớp 10, 11, 12 theo tổ hợp; có thể kết hợp chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế.
Dùng điểm thi tốt nghiệp THPT 2026 theo tổ hợp; có thể kết hợp chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế.
Xét tuyển kết hợp kết quả thi tốt nghiệp THPT năm 2026 và chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế.
Sử dụng kết quả bài thi ĐGTD/TSA của ĐHBK Hà Nội năm 2026.
Xét tuyển thẳng theo đối tượng/giải thưởng; đối tượng mục d cần tổng 3 môn thi TN THPT theo tổ hợp >= 24.0.
Danh sách chương trình được làm thoáng hơn, ưu tiên mã xét tuyển, tên chương trình và chỉ tiêu.
79 chương trình năm 2026
| Mã | Chương trình | Ngành | Chỉ tiêu |
|---|---|---|---|
| NT.KD.H06.1 | CT CLC Kinh doanh quốc tế Đại học · Chất lượng cao | Kinh doanh quốc tế | 80 |
| NT.KT.H02.1 | CT CLC Kinh tế đối ngoại Đại học · Chất lượng cao | Kinh tế quốc tế | 220 |
| NT.KT.S23.1 | CT CLC Kinh tế đối ngoại Đại học · Chất lượng cao | Kinh tế quốc tế | 220 |
| NT.KT.H04.1 | CT CLC Kinh tế quốc tế Đại học · Chất lượng cao | Kinh tế quốc tế | 120 |
| NT.QT.H10.1 | CT CLC Quản trị kinh doanh Đại học · Chất lượng cao | Quản trị kinh doanh | 100 |
| NT.QT.S25.1 | CT CLC Quản trị kinh doanh Đại học · Chất lượng cao | Quản trị kinh doanh | 80 |
| NT.TC.S27.1 | CT CLC Tài chính - Ngân hàng Đại học · Chất lượng cao | Tài chính - Ngân hàng | 70 |
| NT.TC.H15.1 | CT CLC Tài chính - Ngân hàng Đại học · Chất lượng cao | Tài chính - Ngân hàng | 120 |
| NT.TC.H15.3 | CT ĐHNNQT Công nghệ tài chính và Tài chính bền vững Đại học · Định hướng nghề nghiệp quốc tế | Tài chính - Ngân hàng | 50 |
| NT.KE.H16.2 | CT ĐHNNQT Kế toán - Kiểm toán theo định hướng ACCA Đại học · Định hướng nghề nghiệp quốc tế | Kế toán | 80 |
| NT.KE.H16.3 | CT ĐHNNQT Kiểm toán tích hợp công nghệ Đại học · Định hướng nghề nghiệp quốc tế | Kiểm toán | 50 |
| NT.KD.H07.2 | CT ĐHNNQT Kinh doanh quốc tế theo mô hình tiên tiến Nhật Bản Đại học · Định hướng nghề nghiệp quốc tế | Kinh doanh quốc tế | 70 |
| NTH.KD.H08 | CT ĐHNNQT Kinh doanh sáng tạo & CN văn hóa / Quản lý công nghiệp thông minh Đại học · Chính quy | Kinh doanh quốc tế | 100 |
| NT.KD.H08.1 | CT ĐHNNQT Kinh doanh sáng tạo và Công nghiệp văn hóa Đại học · Định hướng nghề nghiệp quốc tế | Kinh doanh sáng tạo và Công nghiệp văn hóa | 50 |
| NT.KD.H07.1 | CT ĐHNNQT Kinh doanh số toàn cầu Đại học · Định hướng nghề nghiệp quốc tế | Kinh doanh số | 60 |
| NTH.KD.H07 | CT ĐHNNQT Kinh doanh số toàn cầu / KDQT theo mô hình tiên tiến Nhật Bản Đại học · Chính quy | Kinh doanh quốc tế | 130 |
| NT.KT.H04.3 | CT ĐHNNQT Kinh tế số và Phân tích dữ liệu Đại học · Định hướng nghề nghiệp quốc tế | Kinh tế số | 50 |
| NT.KT.S24 | CT ĐHNNQT Logistics toàn cầu và đổi mới chuỗi cung ứng Đại học · Định hướng nghề nghiệp quốc tế | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | 50 |
| NT.KT.H03 | CT ĐHNNQT Logistics toàn cầu và đổi mới chuỗi cung ứng Đại học · Định hướng nghề nghiệp quốc tế | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | 50 |
| NTH.KT.S24 | CT ĐHNNQT Logistics toàn cầu và đổi mới chuỗi cung ứng Đại học · Chính quy | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | 50 |
| NTH.KT.H03 | CT ĐHNNQT Logistics toàn cầu và đổi mới chuỗi cung ứng Đại học · Chính quy | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | 50 |
| NT.LS.H17.2 | CT ĐHNNQT Luật Kinh doanh quốc tế theo mô hình thực hành nghề nghiệp Đại học · Định hướng nghề nghiệp quốc tế | Kinh doanh quốc tế | 60 |
| NT.LS.H17.3 | CT ĐHNNQT Luật Kinh tế và kinh doanh số Đại học · Định hướng nghề nghiệp quốc tế | Luật | 50 |
| NT.TM.H11.2 | CT ĐHNNQT Marketing số Đại học · Định hướng nghề nghiệp quốc tế | Marketing | 50 |
| NTH.QK.H12 | CT ĐHNNQT Marketing số / Quản trị khách sạn / ĐHPTQT Kinh tế chính trị quốc tế Đại học · Chính quy | Marketing | 100 |
| NT.KD.H08.2 | CT ĐHNNQT Quản lý công nghiệp thông minh Đại học · Định hướng nghề nghiệp quốc tế | Quản lý công nghiệp | 50 |
| NT.QK.H12.1 | CT ĐHNNQT Quản trị khách sạn Đại học · Định hướng nghề nghiệp quốc tế | Quản trị khách sạn | 50 |
| NT.QT.H10.3 | CT ĐHNNQT Quản trị nguồn nhân lực số và phát triển tổ chức Đại học · Định hướng nghề nghiệp quốc tế | Quản trị nhân lực | 50 |
| NTH.TM.H11 | CT ĐHNNQT Thương mại số thông minh và đổi mới kinh doanh Đại học · Chính quy | Thương mại điện tử | 100 |
| NT.TM.H11.1 | CT ĐHNNQT Thương mại số thông minh và đổi mới kinh doanh Đại học · Định hướng nghề nghiệp quốc tế | Thương mại số | 50 |
| NTH.MT.S26 | CT ĐHNNQT Truyền thông Marketing tích hợp Đại học · Chính quy | Marketing | 50 |
| NT.MT.S26 | CT ĐHNNQT Truyền thông Marketing tích hợp Đại học · Định hướng nghề nghiệp quốc tế | Marketing | 50 |
| NT.QK.H12.2 | CT ĐHPTQT Kinh tế chính trị quốc tế Đại học · Định hướng phát triển quốc tế | Kinh tế chính trị quốc tế | 50 |
| NT.KK.Q29.1 | CT TC Kế toán - Kiểm toán Đại học · Tiêu chuẩn | Kế toán | 50 |
| NT.KE.S28 | CT TC Kế toán - Kiểm toán Đại học · Tiêu chuẩn | Kế toán | 70 |
| NT.KE.H16.1 | CT TC Kế toán - Kiểm toán Đại học · Tiêu chuẩn | Kế toán | 70 |
| NT.KD.H06.2 | CT TC Kinh doanh quốc tế Đại học · Tiêu chuẩn | Kinh doanh quốc tế | 110 |
| NT.KK.Q29.2 | CT TC Kinh doanh quốc tế Đại học · Tiêu chuẩn | Kinh doanh quốc tế | 50 |
| NT.KT.H02.2 | CT TC Kinh tế đối ngoại Đại học · Tiêu chuẩn | Kinh tế quốc tế | 420 |
| NT.KT.S23.2 | CT TC Kinh tế đối ngoại Đại học · Tiêu chuẩn | Kinh tế quốc tế | 300 |
| NT.KT.H04.2 | CT TC Kinh tế quốc tế Đại học · Tiêu chuẩn | Kinh tế quốc tế | 170 |
| NT.LS.H17.1 | CT TC Luật thương mại quốc tế Đại học · Tiêu chuẩn | Luật | 60 |
| NT.QT.S25.2 | CT TC Quản trị kinh doanh Đại học · Tiêu chuẩn | Quản trị kinh doanh | 60 |
| NT.QT.H10.2 | CT TC Quản trị kinh doanh Đại học · Tiêu chuẩn | Quản trị kinh doanh | 80 |
| NT.TC.S27.2 | CT TC Tài chính - Ngân hàng Đại học · Tiêu chuẩn | Tài chính - Ngân hàng | 50 |
| NT.TC.H15.2 | CT TC Tài chính - Ngân hàng Đại học · Tiêu chuẩn | Tài chính - Ngân hàng | 130 |
| NT.CN.H18.3 | CT TH Khoa học dữ liệu cho đổi mới sáng tạo trong kinh tế và kinh doanh Đại học · Tích hợp | Khoa học dữ liệu | 50 |
| NTH.CN.H18 | CT TH Khoa học máy tính / Trí tuệ nhân tạo / Khoa học dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh Đại học · Chính quy | Khoa học máy tính | 150 |
| NT.CN.H18.1 | CT TH Khoa học máy tính và dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh Đại học · Tích hợp | Khoa học máy tính | 50 |
| NT.LS.H17.4 | CT TH Luật dân sự và tố tụng dân sự Đại học · Tích hợp | Luật | 50 |
| NTH.NN.H19 | CT TH Tiếng Anh thương mại Đại học · Chính quy | Ngôn ngữ Anh | 170 |
| NT.NN.H19 | CT TH Tiếng Anh thương mại Đại học · Tích hợp | Ngôn ngữ Anh | 170 |
| NT.NN.H21 | CT TH Tiếng Nhật thương mại Đại học · Tích hợp | Ngôn ngữ Nhật | 120 |
| NTH.NN.H21 | CT TH Tiếng Nhật thương mại Đại học · Chính quy | Ngôn ngữ Nhật | 120 |
| NTH.NN.H22 | CT TH Tiếng Pháp thương mại Đại học · Chính quy | Ngôn ngữ Pháp | 60 |
| NT.NN.H22 | CT TH Tiếng Pháp thương mại Đại học · Tích hợp | Ngôn ngữ Pháp | 60 |
| NT.NN.H20 | CT TH Tiếng Trung thương mại Đại học · Tích hợp | Ngôn ngữ Trung Quốc | 120 |
| NTH.NN.H20 | CT TH Tiếng Trung thương mại Đại học · Chính quy | Ngôn ngữ Trung Quốc | 120 |
| NT.CN.H18.2 | CT TH Trí tuệ nhân tạo cho đổi mới sáng tạo trong kinh tế và kinh doanh Đại học · Tích hợp | Trí tuệ nhân tạo | 50 |
| NTH.KD.H05 | CT TT i-Hons Kinh doanh quốc tế & Phân tích dữ liệu kinh doanh Đại học · Chính quy | Kinh doanh quốc tế | 70 |
| NT.KD.H05 | CT TT i-Hons Kinh doanh quốc tế và Phân tích dữ liệu kinh doanh (hợp tác với University of Queensland, Australia) Đại học · Tiên tiến | Kinh doanh quốc tế | 70 |
| NTH.KT.H01 | CT TT Kinh tế đối ngoại Đại học · Chính quy | Kinh tế đối ngoại | 80 |
| NT.KT.H01 | CT TT Kinh tế đối ngoại Đại học · Tiên tiến | Kinh tế quốc tế | 80 |
| NTH.QT.H09 | CT TT Quản trị kinh doanh Đại học · Chính quy | Quản trị kinh doanh | 80 |
| NT.QT.H09 | CT TT Quản trị kinh doanh Đại học · Tiên tiến | Quản trị kinh doanh | 80 |
| NTH.TC.H14 | CT TT Tài chính - Ngân hàng Đại học · Chính quy | Tài chính - Ngân hàng | 40 |
| NT.TC.H14 | CT TT Tài chính - Ngân hàng Đại học · Tiên tiến | Tài chính - Ngân hàng | 40 |
| NTH.KE.S28 | Kế toán - Kiểm toán (TC) Đại học · Chính quy | Kế toán | 70 |
| NTH.KE.H16 | Kế toán - Kiểm toán (TC/ĐHNNQT ACCA/Kiểm toán tích hợp công nghệ) Đại học · Chính quy | Kế toán | 200 |
| NTH.KK.Q29 | Kế toán - Kiểm toán / Kinh doanh quốc tế (TC) Đại học · Chính quy | Kế toán | 100 |
| NTH.KD.H06 | Kinh doanh quốc tế (CLC/TC) Đại học · Chính quy | Kinh doanh quốc tế | 190 |
| NTH.KT.H02 | Kinh tế đối ngoại (CLC/TC) Đại học · Chính quy | Kinh tế đối ngoại | 640 |
| NTH.KT.S23 | Kinh tế đối ngoại (CLC/TC) Đại học · Chính quy | Kinh tế đối ngoại | 520 |
| NTH.KT.H04 | Kinh tế quốc tế (CLC/TC/ĐHNNQT KT số & PT dữ liệu) Đại học · Chính quy | Kinh tế quốc tế | 340 |
| NTH.LS.H17 | Luật (TMQT/ĐHNNQT Luật KDQT/Luật KT & KD số/TH Luật dân sự & tố tụng dân sự) Đại học · Chính quy | Luật | 220 |
| NTH.QT.S25 | Quản trị kinh doanh (CLC/TC) Đại học · Chính quy | Quản trị kinh doanh | 140 |
| NTH.QT.H10 | Quản trị kinh doanh (CLC/TC/ĐHNNQT QT nguồn nhân lực số) Đại học · Chính quy | Quản trị kinh doanh | 230 |
| NTH.TC.S27 | Tài chính - Ngân hàng (CLC/TC) Đại học · Chính quy | Tài chính - Ngân hàng | 120 |
| NTH.TC.H15 | Tài chính - Ngân hàng (CLC/TC/ĐHNNQT Công nghệ tài chính & Tài chính bền vững) Đại học · Chính quy | Tài chính - Ngân hàng | 300 |
Phần điểm chuẩn tách riêng top điểm cao và bảng đầy đủ để học sinh nhanh chóng xác định mức cạnh tranh.
Điểm chuẩn 2025 dùng để tham khảo. Điểm chuẩn 2026 thường công bố vào tháng 8.
| Chương trình | Phương thức | Tổ hợp | Điểm |
|---|---|---|---|
| KDQH2.1 - Chương trình CLC Kinh doanh quốc tế | CCQT_DGNLQT | DGNL_QT | 29/30 |
| KDQH2.2 - Chương trình ĐHNNQT Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | CCQT_DGNLQT | DGNL_QT | 29.08/30 |
| KDQH2.3 - Chương trình ĐHNNQT Kinh doanh quốc tế theo mô hình tiên tiến Nhật Bản | CCQT_DGNLQT | DGNL_QT | 28.54/30 |
| KDQH2.4 - Chương trình ĐHNNQT Kinh doanh số | CCQT_DGNLQT | DGNL_QT | 28.54/30 |
| KDQH4.1 - Chương trình tiên tiến i-Hons hợp tác với Đại học Queensland về Kinh doanh quốc tế và Phân tích dữ liệu kinh doanh | CCQT_DGNLQT | DGNL_QT | 29.42/30 |
| KHMH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Khoa học máy tính và dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh | CCQT_DGNLQT | DGNL_QT | 38.39/40 |
| KTCH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Kinh tế chính trị quốc tế | CCQT_DGNLQT | DGNL_QT | 27.33/30 |
| KTEH2.1 - Chương trình CLC Kinh tế đối ngoại | CCQT_DGNLQT | DGNL_QT | 29/30 |
| KTEH4.1 - Chương trình tiên tiến Kinh tế đối ngoại | CCQT_DGNLQT | DGNL_QT | 29.61/30 |
| KTKH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Kế toán - Kiểm toán theo định hướng ACCA | CCQT_DGNLQT | DGNL_QT | 28.28/30 |
| KTQH2.1 - Chương trình CLC Kinh tế quốc tế | CCQT_DGNLQT | DGNL_QT | 28.58/30 |
| LAWH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Luật Kinh doanh quốc tế theo mô hình thực hành nghề nghiệp | CCQT_DGNLQT | DGNL_QT | 27.97/30 |
| MKTH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Marketing số | CCQT_DGNLQT | DGNL_QT | 28.88/30 |
| NNAH2.1 - Chương trình CLC Tiếng Anh Thương mại | CCQT_DGNLQT | DGNL_QT | 37.50/40 |
| NNNH2.1 - Chương trình CLC Tiếng Nhật thương mại | CCQT_DGNLQT | DGNL_QT | 35.50/40 |
| NNPH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Tiếng Pháp thương mại | CCQT_DGNLQT | DGNL_QT | 35.50/40 |
| NNTH2.1 - Chương trình CLC Tiếng Trung thương mại | CCQT_DGNLQT | DGNL_QT | 37.37/40 |
| QKSH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Quản trị khách sạn | CCQT_DGNLQT | DGNL_QT | 27.50/30 |
| QTKH2.1 - Chương trình CLC Quản trị kinh doanh | CCQT_DGNLQT | DGNL_QT | 28.06/30 |
| QTKH4.1 - Chương trình tiên tiến Quản trị kinh doanh quốc tế | CCQT_DGNLQT | DGNL_QT | 28.19/30 |
| TCHH2.1 - Chương trình CLC Tài chính - Ngân hàng | CCQT_DGNLQT | DGNL_QT | 28.41/30 |
| TCHH4.1 - Chương trình tiên tiến Tài chính - Ngân hàng | CCQT_DGNLQT | DGNL_QT | 28.82/30 |
| KDQH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Kinh doanh quốc tế | ĐGNL ĐHQG HCM | APT | 28.51/30 |
| KDQH2.2 - Chương trình ĐHNNQT Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | ĐGNL ĐHQG HCM | APT | 28.42/30 |
| KDQH2.3 - Chương trình ĐHNNQT Kinh doanh quốc tế theo mô hình tiên tiến Nhật Bản | ĐGNL ĐHQG HCM | APT | 28.25/30 |
| KDQH2.4 - Chương trình ĐHNNQT Kinh doanh số | ĐGNL ĐHQG HCM | APT | 28.25/30 |
| KHMH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Khoa học máy tính và dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh | ĐGNL ĐHQG HCM | APT | 37.75/40 |
| KTCH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Kinh tế chính trị quốc tế | ĐGNL ĐHQG HCM | APT | 27.77/30 |
| KTEH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Kinh tế đối ngoại; Thương mại quốc tế | ĐGNL ĐHQG HCM | APT | 28.44/30 |
| KTKH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Kế toán - Kiểm toán | ĐGNL ĐHQG HCM | APT | 28.30/30 |
| KTKH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Kế toán - Kiểm toán theo định hướng ACCA | ĐGNL ĐHQG HCM | APT | 28.22/30 |
| KTQH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Kinh tế quốc tế | ĐGNL ĐHQG HCM | APT | 28.29/30 |
| LAWH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Luật thương mại quốc tế | ĐGNL ĐHQG HCM | APT | 28.21/30 |
| LAWH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Luật Kinh doanh quốc tế theo mô hình thực hành nghề nghiệp | ĐGNL ĐHQG HCM | APT | 28.18/30 |
| MKTH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Marketing số | ĐGNL ĐHQG HCM | APT | 28.35/30 |
| QKSH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Quản trị khách sạn | ĐGNL ĐHQG HCM | APT | 27.93/30 |
| QTKH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Quản trị kinh doanh | ĐGNL ĐHQG HCM | APT | 28.23/30 |
| TCHH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Tài chính quốc tế | ĐGNL ĐHQG HCM | APT | 28.26/30 |
| TCHH1.2 - Chương trình tiêu chuẩn Ngân hàng | ĐGNL ĐHQG HCM | APT | 28.26/30 |
| TCHH1.3 - Chương trình tiêu chuẩn Phân tích đầu tư tài chính | ĐGNL ĐHQG HCM | APT | 28.26/30 |
| KDQH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Kinh doanh quốc tế | ĐGNL ĐHQG HN | HSA | 28.20/30 |
| KDQH2.2 - Chương trình ĐHNNQT Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | ĐGNL ĐHQG HN | HSA | 28.03/30 |
| KDQH2.3 - Chương trình ĐHNNQT Kinh doanh quốc tế theo mô hình tiên tiến Nhật Bản | ĐGNL ĐHQG HN | HSA | 27.63/30 |
| KDQH2.4 - Chương trình ĐHNNQT Kinh doanh số | ĐGNL ĐHQG HN | HSA | 27.63/30 |
| KHMH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Khoa học máy tính và dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh | ĐGNL ĐHQG HN | HSA | 36.90/40 |
| KTCH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Kinh tế chính trị quốc tế | ĐGNL ĐHQG HN | HSA | 27.20/30 |
| KTEH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Kinh tế đối ngoại; Thương mại quốc tế | ĐGNL ĐHQG HN | HSA | 28.07/30 |
| KTKH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Kế toán - Kiểm toán | ĐGNL ĐHQG HN | HSA | 27.82/30 |
| KTKH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Kế toán - Kiểm toán theo định hướng ACCA | ĐGNL ĐHQG HN | HSA | 27.51/30 |
| KTQH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Kinh tế quốc tế | ĐGNL ĐHQG HN | HSA | 27.79/30 |
| LAWH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Luật thương mại quốc tế | ĐGNL ĐHQG HN | HSA | 27.48/30 |
| LAWH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Luật Kinh doanh quốc tế theo mô hình thực hành nghề nghiệp | ĐGNL ĐHQG HN | HSA | 27.39/30 |
| MKTH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Marketing số | ĐGNL ĐHQG HN | HSA | 27.90/30 |
| NNAH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Tiếng Anh Thương mại | ĐGNL ĐHQG HN | HSA | 36.29/40 |
| NNNH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Tiếng Nhật thương mại | ĐGNL ĐHQG HN | HSA | 36/40 |
| NNPH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Tiếng Pháp thương mại | ĐGNL ĐHQG HN | HSA | 36/40 |
| NNTH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Tiếng Trung Thương mại | ĐGNL ĐHQG HN | HSA | 36.77/40 |
| QKSH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Quản trị khách sạn | ĐGNL ĐHQG HN | HSA | 27.24/30 |
| QTKH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Quản trị kinh doanh | ĐGNL ĐHQG HN | HSA | 27.56/30 |
| TCHH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Tài chính quốc tế | ĐGNL ĐHQG HN | HSA | 27.70/30 |
| TCHH1.2 - Chương trình tiêu chuẩn Ngân hàng | ĐGNL ĐHQG HN | HSA | 27.70/30 |
| TCHH1.3 - Chương trình tiêu chuẩn Phân tích đầu tư tài chính | ĐGNL ĐHQG HN | HSA | 27.70/30 |
| KDQH2.2 - Chương trình ĐHNNQT Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | HB_HSGQG | A00 | 28.09/30 |
| KDQH2.3 - Chương trình ĐHNNQT Kinh doanh quốc tế theo mô hình tiên tiến Nhật Bản | HB_HSGQG | A00 | 26.77/30 |
| KDQH2.4 - Chương trình ĐHNNQT Kinh doanh số | HB_HSGQG | A00 | 26.77/30 |
| KHMH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Khoa học máy tính và dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh | HB_HSGQG | A00 | 38.56/40 |
| KTCH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Kinh tế chính trị quốc tế | HB_HSGQG | A00 | 25.86/30 |
| KTKH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Kế toán - Kiểm toán theo định hướng ACCA | HB_HSGQG | A00 | 26.47/30 |
| LAWH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Luật Kinh doanh quốc tế theo mô hình thực hành nghề nghiệp | HB_HSGQG | A00 | 26.26/30 |
| MKTH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Marketing số | HB_HSGQG | A00 | 27.76/30 |
| QKSH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Quản trị khách sạn | HB_HSGQG | A00 | 25.96/30 |
| KDQH2.2 - Chương trình ĐHNNQT Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | HB_HSGQG | A01 | 28.09/30 |
| KDQH2.3 - Chương trình ĐHNNQT Kinh doanh quốc tế theo mô hình tiên tiến Nhật Bản | HB_HSGQG | A01 | 26.77/30 |
| KDQH2.4 - Chương trình ĐHNNQT Kinh doanh số | HB_HSGQG | A01 | 26.77/30 |
| KHMH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Khoa học máy tính và dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh | HB_HSGQG | A01 | 38.56/40 |
| KTCH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Kinh tế chính trị quốc tế | HB_HSGQG | A01 | 25.86/30 |
| KTKH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Kế toán - Kiểm toán theo định hướng ACCA | HB_HSGQG | A01 | 26.47/30 |
| LAWH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Luật Kinh doanh quốc tế theo mô hình thực hành nghề nghiệp | HB_HSGQG | A01 | 26.26/30 |
| MKTH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Marketing số | HB_HSGQG | A01 | 27.76/30 |
| QKSH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Quản trị khách sạn | HB_HSGQG | A01 | 25.96/30 |
| KDQH2.2 - Chương trình ĐHNNQT Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | HB_HSGQG | D01 | 28.09/30 |
| KDQH2.3 - Chương trình ĐHNNQT Kinh doanh quốc tế theo mô hình tiên tiến Nhật Bản | HB_HSGQG | D01 | 26.77/30 |
| KDQH2.4 - Chương trình ĐHNNQT Kinh doanh số | HB_HSGQG | D01 | 26.77/30 |
| KHMH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Khoa học máy tính và dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh | HB_HSGQG | D01 | 38.56/40 |
| KTCH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Kinh tế chính trị quốc tế | HB_HSGQG | D01 | 25.86/30 |
| QKSH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Quản trị khách sạn | HB_HSGQG | D01 | 25.96/30 |
| KTKH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Kế toán - Kiểm toán theo định hướng ACCA | HB_HSGQG | D01 | 26.47/30 |
| LAWH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Luật Kinh doanh quốc tế theo mô hình thực hành nghề nghiệp | HB_HSGQG | D01 | 26.26/30 |
| MKTH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Marketing số | HB_HSGQG | D01 | 27.76/30 |
| NNAH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Tiếng Anh Thương mại | HB_HSGQG | D01 | 34.80/40 |
| NNNH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Tiếng Nhật thương mại | HB_HSGQG | D01 | 33.68/40 |
| NNPH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Tiếng Pháp thương mại | HB_HSGQG | D01 | 33.68/40 |
| NNTH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Tiếng Trung Thương mại | HB_HSGQG | D01 | 36.36/40 |
| NNPH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Tiếng Pháp thương mại | HB_HSGQG | D03 | 33.68/40 |
| NNTH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Tiếng Trung Thương mại | HB_HSGQG | D04 | 36.36/40 |
| KDQH2.3 - Chương trình ĐHNNQT Kinh doanh quốc tế theo mô hình tiên tiến Nhật Bản | HB_HSGQG | D06 | 26.77/30 |
| NNNH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Tiếng Nhật thương mại | HB_HSGQG | D06 | 33.68/40 |
| KDQH2.2 - Chương trình ĐHNNQT Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | HB_HSGQG | D07 | 28.09/30 |
| KDQH2.3 - Chương trình ĐHNNQT Kinh doanh quốc tế theo mô hình tiên tiến Nhật Bản | HB_HSGQG | D07 | 26.77/30 |
| KDQH2.4 - Chương trình ĐHNNQT Kinh doanh số | HB_HSGQG | D07 | 26.77/30 |
| KHMH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Khoa học máy tính và dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh | HB_HSGQG | D07 | 38.56/40 |
| KTCH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Kinh tế chính trị quốc tế | HB_HSGQG | D07 | 25.86/30 |
| KTKH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Kế toán - Kiểm toán theo định hướng ACCA | HB_HSGQG | D07 | 26.47/30 |
| LAWH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Luật Kinh doanh quốc tế theo mô hình thực hành nghề nghiệp | HB_HSGQG | D07 | 26.26/30 |
| MKTH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Marketing số | HB_HSGQG | D07 | 27.76/30 |
| QKSH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Quản trị khách sạn | HB_HSGQG | D07 | 25.96/30 |
| KDQH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Kinh doanh quốc tế | HB_HSGQG_CCQT | A00 | 28.41/30 |
| KDQH2.2 - Chương trình ĐHNNQT Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | HB_HSGQG_CCQT | A00 | 27.56/30 |
| KDQH2.3 - Chương trình ĐHNNQT Kinh doanh quốc tế theo mô hình tiên tiến Nhật Bản | HB_HSGQG_CCQT | A00 | 27.08/30 |
| KDQH2.4 - Chương trình ĐHNNQT Kinh doanh số | HB_HSGQG_CCQT | A00 | 27.08/30 |
| KHMH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Khoa học máy tính và dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh | HB_HSGQG_CCQT | A00 | 38.64/40 |
| KTCH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Kinh tế chính trị quốc tế | HB_HSGQG_CCQT | A00 | 26.72/30 |
| KTEH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Kinh tế đối ngoại; Thương mại quốc tế | HB_HSGQG_CCQT | A00 | 28.16/30 |
| KTKH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Kế toán - Kiểm toán | HB_HSGQG_CCQT | A00 | 27.55/30 |
| KTKH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Kế toán - Kiểm toán theo định hướng ACCA | HB_HSGQG_CCQT | A00 | 26.98/30 |
| KTQH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Kinh tế quốc tế | HB_HSGQG_CCQT | A00 | 27.44/30 |
| LAWH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Luật thương mại quốc tế | HB_HSGQG_CCQT | A00 | 26.42/30 |
| LAWH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Luật Kinh doanh quốc tế theo mô hình thực hành nghề nghiệp | HB_HSGQG_CCQT | A00 | 26.88/30 |
| MKTH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Marketing số | HB_HSGQG_CCQT | A00 | 27.36/30 |
| QKSH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Quản trị khách sạn | HB_HSGQG_CCQT | A00 | 26.75/30 |
| QTKH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Quản trị kinh doanh | HB_HSGQG_CCQT | A00 | 26.55/30 |
| TCHH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Tài chính quốc tế | HB_HSGQG_CCQT | A00 | 27.04/30 |
| TCHH1.2 - Chương trình tiêu chuẩn Ngân hàng | HB_HSGQG_CCQT | A00 | 27.04/30 |
| TCHH1.3 - Chương trình tiêu chuẩn Phân tích đầu tư tài chính | HB_HSGQG_CCQT | A00 | 27.04/30 |
| KDQH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Kinh doanh quốc tế | HB_HSGQG_CCQT | A01 | 28.41/30 |
| KDQH2.1 - Chương trình CLC Kinh doanh quốc tế | HB_HSGQG_CCQT | A01 | 27.50/30 |
| KDQH2.2 - Chương trình ĐHNNQT Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | HB_HSGQG_CCQT | A01 | 27.56/30 |
| KDQH2.3 - Chương trình ĐHNNQT Kinh doanh quốc tế theo mô hình tiên tiến Nhật Bản | HB_HSGQG_CCQT | A01 | 27.08/30 |
| KDQH2.4 - Chương trình ĐHNNQT Kinh doanh số | HB_HSGQG_CCQT | A01 | 27.08/30 |
| KDQH4.1 - Chương trình tiên tiến i-Hons hợp tác với Đại học Queensland về Kinh doanh quốc tế và Phân tích dữ liệu kinh doanh | HB_HSGQG_CCQT | A01 | 27.79/30 |
| KHMH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Khoa học máy tính và dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh | HB_HSGQG_CCQT | A01 | 38.64/40 |
| KTCH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Kinh tế chính trị quốc tế | HB_HSGQG_CCQT | A01 | 26.72/30 |
| KTEH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Kinh tế đối ngoại; Thương mại quốc tế | HB_HSGQG_CCQT | A01 | 28.16/30 |
| KTEH2.1 - Chương trình CLC Kinh tế đối ngoại | HB_HSGQG_CCQT | A01 | 27.50/30 |
| KTEH4.1 - Chương trình tiên tiến Kinh tế đối ngoại | HB_HSGQG_CCQT | A01 | 28.30/30 |
| KTKH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Kế toán - Kiểm toán | HB_HSGQG_CCQT | A01 | 27.55/30 |
| KTKH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Kế toán - Kiểm toán theo định hướng ACCA | HB_HSGQG_CCQT | A01 | 26.98/30 |
| KTQH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Kinh tế quốc tế | HB_HSGQG_CCQT | A01 | 27.44/30 |
| KTQH2.1 - Chương trình CLC Kinh tế quốc tế | HB_HSGQG_CCQT | A01 | 27.11/30 |
| LAWH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Luật thương mại quốc tế | HB_HSGQG_CCQT | A01 | 26.42/30 |
| LAWH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Luật Kinh doanh quốc tế theo mô hình thực hành nghề nghiệp | HB_HSGQG_CCQT | A01 | 26.88/30 |
| MKTH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Marketing số | HB_HSGQG_CCQT | A01 | 27.36/30 |
| QKSH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Quản trị khách sạn | HB_HSGQG_CCQT | A01 | 26.75/30 |
| QTKH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Quản trị kinh doanh | HB_HSGQG_CCQT | A01 | 26.55/30 |
| QTKH2.1 - Chương trình CLC Quản trị kinh doanh | HB_HSGQG_CCQT | A01 | 26.91/30 |
| QTKH4.1 - Chương trình tiên tiến Quản trị kinh doanh quốc tế | HB_HSGQG_CCQT | A01 | 26.95/30 |
| TCHH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Tài chính quốc tế | HB_HSGQG_CCQT | A01 | 27.04/30 |
| TCHH1.2 - Chương trình tiêu chuẩn Ngân hàng | HB_HSGQG_CCQT | A01 | 27.04/30 |
| TCHH1.3 - Chương trình tiêu chuẩn Phân tích đầu tư tài chính | HB_HSGQG_CCQT | A01 | 27.04/30 |
| TCHH2.1 - Chương trình CLC Tài chính - Ngân hàng | HB_HSGQG_CCQT | A01 | 27.02/30 |
| TCHH4.1 - Chương trình tiên tiến Tài chính - Ngân hàng | HB_HSGQG_CCQT | A01 | 27.30/30 |
| KDQH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Kinh doanh quốc tế | HB_HSGQG_CCQT | D01 | 28.41/30 |
| KDQH2.1 - Chương trình CLC Kinh doanh quốc tế | HB_HSGQG_CCQT | D01 | 27.50/30 |
| KDQH2.2 - Chương trình ĐHNNQT Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | HB_HSGQG_CCQT | D01 | 27.56/30 |
| KDQH2.3 - Chương trình ĐHNNQT Kinh doanh quốc tế theo mô hình tiên tiến Nhật Bản | HB_HSGQG_CCQT | D01 | 27.08/30 |
| KDQH2.4 - Chương trình ĐHNNQT Kinh doanh số | HB_HSGQG_CCQT | D01 | 27.08/30 |
| KDQH4.1 - Chương trình tiên tiến i-Hons hợp tác với Đại học Queensland về Kinh doanh quốc tế và Phân tích dữ liệu kinh doanh | HB_HSGQG_CCQT | D01 | 27.79/30 |
| KHMH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Khoa học máy tính và dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh | HB_HSGQG_CCQT | D01 | 38.64/40 |
| KTCH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Kinh tế chính trị quốc tế | HB_HSGQG_CCQT | D01 | 26.72/30 |
| KTEH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Kinh tế đối ngoại; Thương mại quốc tế | HB_HSGQG_CCQT | D01 | 28.16/30 |
| KTEH2.1 - Chương trình CLC Kinh tế đối ngoại | HB_HSGQG_CCQT | D01 | 27.50/30 |
| KTEH4.1 - Chương trình tiên tiến Kinh tế đối ngoại | HB_HSGQG_CCQT | D01 | 28.30/30 |
| KTKH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Kế toán - Kiểm toán | HB_HSGQG_CCQT | D01 | 27.55/30 |
| KTKH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Kế toán - Kiểm toán theo định hướng ACCA | HB_HSGQG_CCQT | D01 | 26.98/30 |
| KTQH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Kinh tế quốc tế | HB_HSGQG_CCQT | D01 | 27.44/30 |
| KTQH2.1 - Chương trình CLC Kinh tế quốc tế | HB_HSGQG_CCQT | D01 | 27.11/30 |
| LAWH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Luật thương mại quốc tế | HB_HSGQG_CCQT | D01 | 26.42/30 |
| LAWH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Luật Kinh doanh quốc tế theo mô hình thực hành nghề nghiệp | HB_HSGQG_CCQT | D01 | 26.88/30 |
| MKTH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Marketing số | HB_HSGQG_CCQT | D01 | 27.36/30 |
| NNAH2.1 - Chương trình CLC Tiếng Anh Thương mại | HB_HSGQG_CCQT | D01 | 37.64/40 |
| NNPH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Tiếng Pháp thương mại | HB_HSGQG_CCQT | D01 | 34.07/40 |
| QKSH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Quản trị khách sạn | HB_HSGQG_CCQT | D01 | 26.75/30 |
| QTKH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Quản trị kinh doanh | HB_HSGQG_CCQT | D01 | 26.55/30 |
| QTKH2.1 - Chương trình CLC Quản trị kinh doanh | HB_HSGQG_CCQT | D01 | 26.91/30 |
| QTKH4.1 - Chương trình tiên tiến Quản trị kinh doanh quốc tế | HB_HSGQG_CCQT | D01 | 26.95/30 |
| TCHH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Tài chính quốc tế | HB_HSGQG_CCQT | D01 | 27.04/30 |
| TCHH1.2 - Chương trình tiêu chuẩn Ngân hàng | HB_HSGQG_CCQT | D01 | 27.04/30 |
| TCHH1.3 - Chương trình tiêu chuẩn Phân tích đầu tư tài chính | HB_HSGQG_CCQT | D01 | 27.04/30 |
| TCHH2.1 - Chương trình CLC Tài chính - Ngân hàng | HB_HSGQG_CCQT | D01 | 27.02/30 |
| TCHH4.1 - Chương trình tiên tiến Tài chính - Ngân hàng | HB_HSGQG_CCQT | D01 | 27.30/30 |
| KTEH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Kinh tế đối ngoại; Thương mại quốc tế | HB_HSGQG_CCQT | D02 | 28.16/30 |
| KTEH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Kinh tế đối ngoại; Thương mại quốc tế | HB_HSGQG_CCQT | D03 | 28.16/30 |
| KTQH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Kinh tế quốc tế | HB_HSGQG_CCQT | D03 | 27.44/30 |
| NNPH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Tiếng Pháp thương mại | HB_HSGQG_CCQT | D03 | 34.07/40 |
| KTEH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Kinh tế đối ngoại; Thương mại quốc tế | HB_HSGQG_CCQT | D04 | 28.16/30 |
| NNTH2.1 - Chương trình CLC Tiếng Trung thương mại | HB_HSGQG_CCQT | D04 | 37.37/40 |
| KDQH2.3 - Chương trình ĐHNNQT Kinh doanh quốc tế theo mô hình tiên tiến Nhật Bản | HB_HSGQG_CCQT | D06 | 27.08/30 |
| KTEH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Kinh tế đối ngoại; Thương mại quốc tế | HB_HSGQG_CCQT | D06 | 28.16/30 |
| NNNH2.1 - Chương trình CLC Tiếng Nhật thương mại | HB_HSGQG_CCQT | D06 | 34.07/40 |
| KDQH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Kinh doanh quốc tế | HB_HSGQG_CCQT | D07 | 28.41/30 |
| KDQH2.1 - Chương trình CLC Kinh doanh quốc tế | HB_HSGQG_CCQT | D07 | 27.50/30 |
| KDQH2.2 - Chương trình ĐHNNQT Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | HB_HSGQG_CCQT | D07 | 27.56/30 |
| KTCH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Kinh tế chính trị quốc tế | HB_HSGQG_CCQT | D07 | 26.72/30 |
| KDQH2.3 - Chương trình ĐHNNQT Kinh doanh quốc tế theo mô hình tiên tiến Nhật Bản | HB_HSGQG_CCQT | D07 | 27.08/30 |
| KDQH2.4 - Chương trình ĐHNNQT Kinh doanh số | HB_HSGQG_CCQT | D07 | 27.08/30 |
| KDQH4.1 - Chương trình tiên tiến i-Hons hợp tác với Đại học Queensland về Kinh doanh quốc tế và Phân tích dữ liệu kinh doanh | HB_HSGQG_CCQT | D07 | 27.79/30 |
| KHMH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Khoa học máy tính và dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh | HB_HSGQG_CCQT | D07 | 38.64/40 |
| KTEH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Kinh tế đối ngoại; Thương mại quốc tế | HB_HSGQG_CCQT | D07 | 28.16/30 |
| KTEH2.1 - Chương trình CLC Kinh tế đối ngoại | HB_HSGQG_CCQT | D07 | 27.50/30 |
| KTEH4.1 - Chương trình tiên tiến Kinh tế đối ngoại | HB_HSGQG_CCQT | D07 | 28.30/30 |
| KTKH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Kế toán - Kiểm toán | HB_HSGQG_CCQT | D07 | 27.55/30 |
| KTKH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Kế toán - Kiểm toán theo định hướng ACCA | HB_HSGQG_CCQT | D07 | 26.98/30 |
| KTQH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Kinh tế quốc tế | HB_HSGQG_CCQT | D07 | 27.44/30 |
| KTQH2.1 - Chương trình CLC Kinh tế quốc tế | HB_HSGQG_CCQT | D07 | 27.11/30 |
| LAWH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Luật thương mại quốc tế | HB_HSGQG_CCQT | D07 | 26.42/30 |
| LAWH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Luật Kinh doanh quốc tế theo mô hình thực hành nghề nghiệp | HB_HSGQG_CCQT | D07 | 26.88/30 |
| MKTH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Marketing số | HB_HSGQG_CCQT | D07 | 27.36/30 |
| QKSH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Quản trị khách sạn | HB_HSGQG_CCQT | D07 | 26.75/30 |
| QTKH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Quản trị kinh doanh | HB_HSGQG_CCQT | D07 | 26.55/30 |
| QTKH2.1 - Chương trình CLC Quản trị kinh doanh | HB_HSGQG_CCQT | D07 | 26.91/30 |
| QTKH4.1 - Chương trình tiên tiến Quản trị kinh doanh quốc tế | HB_HSGQG_CCQT | D07 | 26.95/30 |
| TCHH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Tài chính quốc tế | HB_HSGQG_CCQT | D07 | 27.04/30 |
| TCHH1.2 - Chương trình tiêu chuẩn Ngân hàng | HB_HSGQG_CCQT | D07 | 27.04/30 |
| TCHH1.3 - Chương trình tiêu chuẩn Phân tích đầu tư tài chính | HB_HSGQG_CCQT | D07 | 27.04/30 |
| TCHH2.1 - Chương trình CLC Tài chính - Ngân hàng | HB_HSGQG_CCQT | D07 | 27.02/30 |
| TCHH4.1 - Chương trình tiên tiến Tài chính - Ngân hàng | HB_HSGQG_CCQT | D07 | 27.30/30 |
| KDQH2.2 - Chương trình ĐHNNQT Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | HB_TINH_CHUYEN | A00 | 28.42/30 |
| KDQH2.3 - Chương trình ĐHNNQT Kinh doanh quốc tế theo mô hình tiên tiến Nhật Bản | HB_TINH_CHUYEN | A00 | 27.86/30 |
| KDQH2.4 - Chương trình ĐHNNQT Kinh doanh số | HB_TINH_CHUYEN | A00 | 27.86/30 |
| KHMH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Khoa học máy tính và dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh | HB_TINH_CHUYEN | A00 | 37.97/40 |
| KTCH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Kinh tế chính trị quốc tế | HB_TINH_CHUYEN | A00 | 27.33/30 |
| KTKH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Kế toán - Kiểm toán theo định hướng ACCA | HB_TINH_CHUYEN | A00 | 27.72/30 |
| LAWH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Luật Kinh doanh quốc tế theo mô hình thực hành nghề nghiệp | HB_TINH_CHUYEN | A00 | 27.59/30 |
| MKTH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Marketing số | HB_TINH_CHUYEN | A00 | 28.25/30 |
| QKSH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Quản trị khách sạn | HB_TINH_CHUYEN | A00 | 27.40/30 |
| KDQH2.2 - Chương trình ĐHNNQT Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | HB_TINH_CHUYEN | A01 | 28.42/30 |
| KDQH2.3 - Chương trình ĐHNNQT Kinh doanh quốc tế theo mô hình tiên tiến Nhật Bản | HB_TINH_CHUYEN | A01 | 27.86/30 |
| KDQH2.4 - Chương trình ĐHNNQT Kinh doanh số | HB_TINH_CHUYEN | A01 | 27.86/30 |
| KHMH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Khoa học máy tính và dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh | HB_TINH_CHUYEN | A01 | 37.97/40 |
| KTCH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Kinh tế chính trị quốc tế | HB_TINH_CHUYEN | A01 | 27.33/30 |
| KTKH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Kế toán - Kiểm toán theo định hướng ACCA | HB_TINH_CHUYEN | A01 | 27.72/30 |
| LAWH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Luật Kinh doanh quốc tế theo mô hình thực hành nghề nghiệp | HB_TINH_CHUYEN | A01 | 27.59/30 |
| MKTH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Marketing số | HB_TINH_CHUYEN | A01 | 28.25/30 |
| QKSH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Quản trị khách sạn | HB_TINH_CHUYEN | A01 | 27.40/30 |
| KDQH2.2 - Chương trình ĐHNNQT Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | HB_TINH_CHUYEN | D01 | 28.42/30 |
| KDQH2.3 - Chương trình ĐHNNQT Kinh doanh quốc tế theo mô hình tiên tiến Nhật Bản | HB_TINH_CHUYEN | D01 | 27.86/30 |
| KDQH2.4 - Chương trình ĐHNNQT Kinh doanh số | HB_TINH_CHUYEN | D01 | 27.86/30 |
| KHMH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Khoa học máy tính và dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh | HB_TINH_CHUYEN | D01 | 37.97/40 |
| KTCH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Kinh tế chính trị quốc tế | HB_TINH_CHUYEN | D01 | 27.33/30 |
| KTKH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Kế toán - Kiểm toán theo định hướng ACCA | HB_TINH_CHUYEN | D01 | 27.72/30 |
| LAWH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Luật Kinh doanh quốc tế theo mô hình thực hành nghề nghiệp | HB_TINH_CHUYEN | D01 | 27.59/30 |
| MKTH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Marketing số | HB_TINH_CHUYEN | D01 | 28.25/30 |
| NNAH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Tiếng Anh Thương mại | HB_TINH_CHUYEN | D01 | 36.17/40 |
| NNNH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Tiếng Nhật thương mại | HB_TINH_CHUYEN | D01 | 36/40 |
| NNPH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Tiếng Pháp thương mại | HB_TINH_CHUYEN | D01 | 36/40 |
| NNTH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Tiếng Trung Thương mại | HB_TINH_CHUYEN | D01 | 36.57/40 |
| QKSH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Quản trị khách sạn | HB_TINH_CHUYEN | D01 | 27.40/30 |
| NNPH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Tiếng Pháp thương mại | HB_TINH_CHUYEN | D03 | 36/40 |
| NNTH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Tiếng Trung Thương mại | HB_TINH_CHUYEN | D04 | 36.57/40 |
| KDQH2.3 - Chương trình ĐHNNQT Kinh doanh quốc tế theo mô hình tiên tiến Nhật Bản | HB_TINH_CHUYEN | D06 | 27.86/30 |
| NNNH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Tiếng Nhật thương mại | HB_TINH_CHUYEN | D06 | 36/40 |
| KDQH2.2 - Chương trình ĐHNNQT Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | HB_TINH_CHUYEN | D07 | 28.42/30 |
| KDQH2.3 - Chương trình ĐHNNQT Kinh doanh quốc tế theo mô hình tiên tiến Nhật Bản | HB_TINH_CHUYEN | D07 | 27.86/30 |
| KDQH2.4 - Chương trình ĐHNNQT Kinh doanh số | HB_TINH_CHUYEN | D07 | 27.86/30 |
| KHMH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Khoa học máy tính và dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh | HB_TINH_CHUYEN | D07 | 37.97/40 |
| KTCH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Kinh tế chính trị quốc tế | HB_TINH_CHUYEN | D07 | 27.33/30 |
| KTKH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Kế toán - Kiểm toán theo định hướng ACCA | HB_TINH_CHUYEN | D07 | 27.72/30 |
| LAWH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Luật Kinh doanh quốc tế theo mô hình thực hành nghề nghiệp | HB_TINH_CHUYEN | D07 | 27.59/30 |
| MKTH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Marketing số | HB_TINH_CHUYEN | D07 | 28.25/30 |
| QKSH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Quản trị khách sạn | HB_TINH_CHUYEN | D07 | 27.40/30 |
| KDQH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Kinh doanh quốc tế | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | A00 | 28.62/30 |
| KDQH2.2 - Chương trình ĐHNNQT Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | A00 | 28.59/30 |
| KDQH2.3 - Chương trình ĐHNNQT Kinh doanh quốc tế theo mô hình tiên tiến Nhật Bản | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | A00 | 27.97/30 |
| KDQH2.4 - Chương trình ĐHNNQT Kinh doanh số | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | A00 | 27.97/30 |
| KHMH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Khoa học máy tính và dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | A00 | 37.45/40 |
| KTCH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Kinh tế chính trị quốc tế | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | A00 | 26.67/30 |
| KTEH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Kinh tế đối ngoại; Thương mại quốc tế | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | A00 | 28.47/30 |
| KTKH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Kế toán - Kiểm toán | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | A00 | 28.14/30 |
| KTKH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Kế toán - Kiểm toán theo định hướng ACCA | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | A00 | 27.70/30 |
| KTQH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Kinh tế quốc tế | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | A00 | 28.10/30 |
| LAWH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Luật thương mại quốc tế | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | A00 | 27.69/30 |
| LAWH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Luật Kinh doanh quốc tế theo mô hình thực hành nghề nghiệp | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | A00 | 27.44/30 |
| MKTH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Marketing số | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | A00 | 28.46/30 |
| QKSH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Quản trị khách sạn | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | A00 | 26.90/30 |
| QTKH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Quản trị kinh doanh | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | A00 | 27.77/30 |
| TCHH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Tài chính quốc tế | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | A00 | 27.96/30 |
| TCHH1.2 - Chương trình tiêu chuẩn Ngân hàng | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | A00 | 27.96/30 |
| TCHH1.3 - Chương trình tiêu chuẩn Phân tích đầu tư tài chính | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | A00 | 27.96/30 |
| KDQH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Kinh doanh quốc tế | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | A01 | 28.62/30 |
| KDQH2.1 - Chương trình CLC Kinh doanh quốc tế | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | A01 | 28.57/30 |
| KDQH2.2 - Chương trình ĐHNNQT Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | A01 | 28.59/30 |
| KDQH2.3 - Chương trình ĐHNNQT Kinh doanh quốc tế theo mô hình tiên tiến Nhật Bản | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | A01 | 27.97/30 |
| KDQH2.4 - Chương trình ĐHNNQT Kinh doanh số | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | A01 | 27.97/30 |
| KDQH4.1 - Chương trình tiên tiến i-Hons hợp tác với Đại học Queensland về Kinh doanh quốc tế và Phân tích dữ liệu kinh doanh | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | A01 | 28.66/30 |
| KHMH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Khoa học máy tính và dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | A01 | 37.45/40 |
| KTCH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Kinh tế chính trị quốc tế | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | A01 | 26.67/30 |
| KTEH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Kinh tế đối ngoại; Thương mại quốc tế | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | A01 | 28.47/30 |
| KTEH2.1 - Chương trình CLC Kinh tế đối ngoại | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | A01 | 28.57/30 |
| KTEH4.1 - Chương trình tiên tiến Kinh tế đối ngoại | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | A01 | 28.96/30 |
| KTKH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Kế toán - Kiểm toán | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | A01 | 28.14/30 |
| KTKH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Kế toán - Kiểm toán theo định hướng ACCA | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | A01 | 27.70/30 |
| KTQH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Kinh tế quốc tế | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | A01 | 28.10/30 |
| KTQH2.1 - Chương trình CLC Kinh tế quốc tế | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | A01 | 28.04/30 |
| LAWH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Luật thương mại quốc tế | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | A01 | 27.69/30 |
| LAWH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Luật Kinh doanh quốc tế theo mô hình thực hành nghề nghiệp | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | A01 | 27.44/30 |
| MKTH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Marketing số | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | A01 | 28.46/30 |
| QKSH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Quản trị khách sạn | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | A01 | 26.90/30 |
| QTKH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Quản trị kinh doanh | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | A01 | 27.77/30 |
| QTKH2.1 - Chương trình CLC Quản trị kinh doanh | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | A01 | 27.51/30 |
| QTKH4.1 - Chương trình tiên tiến Quản trị kinh doanh quốc tế | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | A01 | 27.63/30 |
| TCHH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Tài chính quốc tế | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | A01 | 27.96/30 |
| TCHH1.2 - Chương trình tiêu chuẩn Ngân hàng | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | A01 | 27.96/30 |
| TCHH1.3 - Chương trình tiêu chuẩn Phân tích đầu tư tài chính | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | A01 | 27.96/30 |
| TCHH2.1 - Chương trình CLC Tài chính - Ngân hàng | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | A01 | 27.81/30 |
| TCHH4.1 - Chương trình tiên tiến Tài chính - Ngân hàng | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | A01 | 28.41/30 |
| KDQH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Kinh doanh quốc tế | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | D01 | 28.62/30 |
| KDQH2.1 - Chương trình CLC Kinh doanh quốc tế | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | D01 | 28.57/30 |
| KDQH2.2 - Chương trình ĐHNNQT Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | D01 | 28.59/30 |
| KDQH2.3 - Chương trình ĐHNNQT Kinh doanh quốc tế theo mô hình tiên tiến Nhật Bản | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | D01 | 27.97/30 |
| KDQH2.4 - Chương trình ĐHNNQT Kinh doanh số | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | D01 | 27.97/30 |
| KDQH4.1 - Chương trình tiên tiến i-Hons hợp tác với Đại học Queensland về Kinh doanh quốc tế và Phân tích dữ liệu kinh doanh | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | D01 | 28.66/30 |
| KHMH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Khoa học máy tính và dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | D01 | 37.45/40 |
| KTCH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Kinh tế chính trị quốc tế | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | D01 | 26.67/30 |
| KTEH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Kinh tế đối ngoại; Thương mại quốc tế | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | D01 | 28.47/30 |
| KTEH2.1 - Chương trình CLC Kinh tế đối ngoại | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | D01 | 28.57/30 |
| KTEH4.1 - Chương trình tiên tiến Kinh tế đối ngoại | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | D01 | 28.96/30 |
| KTKH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Kế toán - Kiểm toán | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | D01 | 28.14/30 |
| KTKH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Kế toán - Kiểm toán theo định hướng ACCA | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | D01 | 27.70/30 |
| KTQH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Kinh tế quốc tế | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | D01 | 28.10/30 |
| KTQH2.1 - Chương trình CLC Kinh tế quốc tế | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | D01 | 28.04/30 |
| LAWH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Luật thương mại quốc tế | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | D01 | 27.69/30 |
| LAWH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Luật Kinh doanh quốc tế theo mô hình thực hành nghề nghiệp | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | D01 | 27.44/30 |
| MKTH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Marketing số | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | D01 | 28.46/30 |
| NNAH2.1 - Chương trình CLC Tiếng Anh Thương mại | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | D01 | 35.67/40 |
| NNPH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Tiếng Pháp thương mại | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | D01 | 33.41/40 |
| QKSH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Quản trị khách sạn | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | D01 | 26.90/30 |
| QTKH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Quản trị kinh doanh | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | D01 | 27.77/30 |
| QTKH2.1 - Chương trình CLC Quản trị kinh doanh | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | D01 | 27.51/30 |
| QTKH4.1 - Chương trình tiên tiến Quản trị kinh doanh quốc tế | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | D01 | 27.63/30 |
| TCHH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Tài chính quốc tế | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | D01 | 27.96/30 |
| TCHH1.2 - Chương trình tiêu chuẩn Ngân hàng | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | D01 | 27.96/30 |
| TCHH1.3 - Chương trình tiêu chuẩn Phân tích đầu tư tài chính | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | D01 | 27.96/30 |
| TCHH2.1 - Chương trình CLC Tài chính - Ngân hàng | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | D01 | 27.81/30 |
| TCHH4.1 - Chương trình tiên tiến Tài chính - Ngân hàng | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | D01 | 28.41/30 |
| KTEH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Kinh tế đối ngoại; Thương mại quốc tế | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | D02 | 28.47/30 |
| KTEH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Kinh tế đối ngoại; Thương mại quốc tế | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | D03 | 28.47/30 |
| KTQH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Kinh tế quốc tế | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | D03 | 28.10/30 |
| NNPH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Tiếng Pháp thương mại | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | D03 | 33.41/40 |
| KTEH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Kinh tế đối ngoại; Thương mại quốc tế | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | D04 | 28.47/30 |
| NNTH2.1 - Chương trình CLC Tiếng Trung thương mại | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | D04 | 35.57/40 |
| KDQH2.3 - Chương trình ĐHNNQT Kinh doanh quốc tế theo mô hình tiên tiến Nhật Bản | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | D06 | 27.97/30 |
| KTEH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Kinh tế đối ngoại; Thương mại quốc tế | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | D06 | 28.47/30 |
| NNNH2.1 - Chương trình CLC Tiếng Nhật thương mại | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | D06 | 33.41/40 |
| KDQH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Kinh doanh quốc tế | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | D07 | 28.62/30 |
| KDQH2.1 - Chương trình CLC Kinh doanh quốc tế | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | D07 | 28.57/30 |
| KDQH2.2 - Chương trình ĐHNNQT Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | D07 | 28.59/30 |
| KDQH2.3 - Chương trình ĐHNNQT Kinh doanh quốc tế theo mô hình tiên tiến Nhật Bản | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | D07 | 27.97/30 |
| KDQH2.4 - Chương trình ĐHNNQT Kinh doanh số | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | D07 | 27.97/30 |
| KDQH4.1 - Chương trình tiên tiến i-Hons hợp tác với Đại học Queensland về Kinh doanh quốc tế và Phân tích dữ liệu kinh doanh | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | D07 | 28.66/30 |
| KHMH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Khoa học máy tính và dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | D07 | 37.45/40 |
| KTCH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Kinh tế chính trị quốc tế | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | D07 | 26.67/30 |
| KTEH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Kinh tế đối ngoại; Thương mại quốc tế | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | D07 | 28.47/30 |
| KTEH2.1 - Chương trình CLC Kinh tế đối ngoại | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | D07 | 28.57/30 |
| KTEH4.1 - Chương trình tiên tiến Kinh tế đối ngoại | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | D07 | 28.96/30 |
| KTKH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Kế toán - Kiểm toán | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | D07 | 28.14/30 |
| KTKH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Kế toán - Kiểm toán theo định hướng ACCA | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | D07 | 27.70/30 |
| KTQH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Kinh tế quốc tế | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | D07 | 28.10/30 |
| KTQH2.1 - Chương trình CLC Kinh tế quốc tế | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | D07 | 28.04/30 |
| LAWH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Luật thương mại quốc tế | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | D07 | 27.69/30 |
| LAWH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Luật Kinh doanh quốc tế theo mô hình thực hành nghề nghiệp | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | D07 | 27.44/30 |
| MKTH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Marketing số | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | D07 | 28.46/30 |
| QKSH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Quản trị khách sạn | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | D07 | 26.90/30 |
| QTKH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Quản trị kinh doanh | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | D07 | 27.77/30 |
| QTKH2.1 - Chương trình CLC Quản trị kinh doanh | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | D07 | 27.51/30 |
| QTKH4.1 - Chương trình tiên tiến Quản trị kinh doanh quốc tế | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | D07 | 27.63/30 |
| TCHH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Tài chính quốc tế | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | D07 | 27.96/30 |
| TCHH1.2 - Chương trình tiêu chuẩn Ngân hàng | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | D07 | 27.96/30 |
| TCHH1.3 - Chương trình tiêu chuẩn Phân tích đầu tư tài chính | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | D07 | 27.96/30 |
| TCHH2.1 - Chương trình CLC Tài chính - Ngân hàng | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | D07 | 27.81/30 |
| TCHH4.1 - Chương trình tiên tiến Tài chính - Ngân hàng | HB_TINH_CHUYEN_CCQT | D07 | 28.41/30 |
| KDQH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Kinh doanh quốc tế | Điểm thi THPT | A00 | 28/30 |
| KHMH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Khoa học máy tính và dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh | Điểm thi THPT | A00 | 36.40/40 |
| KTEH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Kinh tế đối ngoại; Thương mại quốc tế | Điểm thi THPT | A00 | 27.55/30 |
| KTKH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Kế toán - Kiểm toán | Điểm thi THPT | A00 | 26.80/30 |
| KTQH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Kinh tế quốc tế | Điểm thi THPT | A00 | 26.70/30 |
| LAWH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Luật thương mại quốc tế | Điểm thi THPT | A00 | 25.70/30 |
| QTKH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Quản trị kinh doanh | Điểm thi THPT | A00 | 25.90/30 |
| TCHH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Tài chính quốc tế | Điểm thi THPT | A00 | 26.36/30 |
| TCHH1.2 - Chương trình tiêu chuẩn Ngân hàng | Điểm thi THPT | A00 | 26.36/30 |
| TCHH1.3 - Chương trình tiêu chuẩn Phân tích đầu tư tài chính | Điểm thi THPT | A00 | 26.36/30 |
| KDQH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Kinh doanh quốc tế | Điểm thi THPT | A01 | 27/30 |
| KTKH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Kế toán - Kiểm toán | Điểm thi THPT | A01 | 25.80/30 |
| KHMH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Khoa học máy tính và dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh | Điểm thi THPT | A01 | 35.40/40 |
| KTEH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Kinh tế đối ngoại; Thương mại quốc tế | Điểm thi THPT | A01 | 26.55/30 |
| KTQH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Kinh tế quốc tế | Điểm thi THPT | A01 | 25.70/30 |
| LAWH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Luật thương mại quốc tế | Điểm thi THPT | A01 | 24.70/30 |
| QTKH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Quản trị kinh doanh | Điểm thi THPT | A01 | 24.90/30 |
| TCHH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Tài chính quốc tế | Điểm thi THPT | A01 | 25.36/30 |
| TCHH1.2 - Chương trình tiêu chuẩn Ngân hàng | Điểm thi THPT | A01 | 25.36/30 |
| TCHH1.3 - Chương trình tiêu chuẩn Phân tích đầu tư tài chính | Điểm thi THPT | A01 | 25.36/30 |
| KDQH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Kinh doanh quốc tế | Điểm thi THPT | D01 | 27/30 |
| KHMH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Khoa học máy tính và dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh | Điểm thi THPT | D01 | 35.40/40 |
| KTEH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Kinh tế đối ngoại; Thương mại quốc tế | Điểm thi THPT | D01 | 26.55/30 |
| KTKH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Kế toán - Kiểm toán | Điểm thi THPT | D01 | 25.80/30 |
| KTQH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Kinh tế quốc tế | Điểm thi THPT | D01 | 25.70/30 |
| LAWH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Luật thương mại quốc tế | Điểm thi THPT | D01 | 24.70/30 |
| NNAH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Tiếng Anh Thương mại | Điểm thi THPT | D01 | 32.40/40 |
| NNNH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Tiếng Nhật thương mại | Điểm thi THPT | D01 | 30/40 |
| NNPH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Tiếng Pháp thương mại | Điểm thi THPT | D01 | 30/40 |
| NNTH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Tiếng Trung Thương mại | Điểm thi THPT | D01 | 35.15/40 |
| QTKH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Quản trị kinh doanh | Điểm thi THPT | D01 | 24.90/30 |
| TCHH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Tài chính quốc tế | Điểm thi THPT | D01 | 25.36/30 |
| TCHH1.2 - Chương trình tiêu chuẩn Ngân hàng | Điểm thi THPT | D01 | 25.36/30 |
| TCHH1.3 - Chương trình tiêu chuẩn Phân tích đầu tư tài chính | Điểm thi THPT | D01 | 25.36/30 |
| KTEH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Kinh tế đối ngoại; Thương mại quốc tế | Điểm thi THPT | D02 | 26.55/30 |
| KTEH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Kinh tế đối ngoại; Thương mại quốc tế | Điểm thi THPT | D03 | 26.55/30 |
| KTQH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Kinh tế quốc tế | Điểm thi THPT | D03 | 25.70/30 |
| NNPH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Tiếng Pháp thương mại | Điểm thi THPT | D03 | 30/40 |
| KTEH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Kinh tế đối ngoại; Thương mại quốc tế | Điểm thi THPT | D04 | 26.55/30 |
| NNTH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Tiếng Trung Thương mại | Điểm thi THPT | D04 | 35.15/40 |
| KTEH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Kinh tế đối ngoại; Thương mại quốc tế | Điểm thi THPT | D06 | 26.55/30 |
| NNNH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Tiếng Nhật thương mại | Điểm thi THPT | D06 | 30/40 |
| KDQH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Kinh doanh quốc tế | Điểm thi THPT | D07 | 27/30 |
| KHMH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Khoa học máy tính và dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh | Điểm thi THPT | D07 | 35.40/40 |
| KTEH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Kinh tế đối ngoại; Thương mại quốc tế | Điểm thi THPT | D07 | 26.55/30 |
| KTKH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Kế toán - Kiểm toán | Điểm thi THPT | D07 | 25.80/30 |
| KTQH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Kinh tế quốc tế | Điểm thi THPT | D07 | 25.70/30 |
| LAWH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Luật thương mại quốc tế | Điểm thi THPT | D07 | 24.70/30 |
| QTKH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Quản trị kinh doanh | Điểm thi THPT | D07 | 24.90/30 |
| TCHH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Tài chính quốc tế | Điểm thi THPT | D07 | 25.36/30 |
| TCHH1.2 - Chương trình tiêu chuẩn Ngân hàng | Điểm thi THPT | D07 | 25.36/30 |
| TCHH1.3 - Chương trình tiêu chuẩn Phân tích đầu tư tài chính | Điểm thi THPT | D07 | 25.36/30 |
| KDQH2.2 - Chương trình ĐHNNQT Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | THPT_CCQT | A00 | 27.60/30 |
| KDQH2.3 - Chương trình ĐHNNQT Kinh doanh quốc tế theo mô hình tiên tiến Nhật Bản | THPT_CCQT | A00 | 26.30/30 |
| KDQH2.4 - Chương trình ĐHNNQT Kinh doanh số | THPT_CCQT | A00 | 26.30/30 |
| KHMH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Khoa học máy tính và dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh | THPT_CCQT | A00 | 36.59/40 |
| KTCH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Kinh tế chính trị quốc tế | THPT_CCQT | A00 | 24/30 |
| KTKH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Kế toán - Kiểm toán theo định hướng ACCA | THPT_CCQT | A00 | 25.70/30 |
| LAWH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Luật Kinh doanh quốc tế theo mô hình thực hành nghề nghiệp | THPT_CCQT | A00 | 25/30 |
| MKTH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Marketing số | THPT_CCQT | A00 | 27.15/30 |
| QKSH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Quản trị khách sạn | THPT_CCQT | A00 | 24.20/30 |
| KDQH2.1 - Chương trình CLC Kinh doanh quốc tế | THPT_CCQT | A01 | 27.50/30 |
| KDQH2.2 - Chương trình ĐHNNQT Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | THPT_CCQT | A01 | 27.60/30 |
| KDQH2.3 - Chương trình ĐHNNQT Kinh doanh quốc tế theo mô hình tiên tiến Nhật Bản | THPT_CCQT | A01 | 26.30/30 |
| KDQH2.4 - Chương trình ĐHNNQT Kinh doanh số | THPT_CCQT | A01 | 26.30/30 |
| KDQH4.1 - Chương trình tiên tiến i-Hons hợp tác với Đại học Queensland về Kinh doanh quốc tế và Phân tích dữ liệu kinh doanh | THPT_CCQT | A01 | 28/30 |
| KHMH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Khoa học máy tính và dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh | THPT_CCQT | A01 | 36.59/40 |
| KTCH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Kinh tế chính trị quốc tế | THPT_CCQT | A01 | 24/30 |
| KTEH2.1 - Chương trình CLC Kinh tế đối ngoại | THPT_CCQT | A01 | 27.50/30 |
| KTEH4.1 - Chương trình tiên tiến Kinh tế đối ngoại | THPT_CCQT | A01 | 28.50/30 |
| KTKH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Kế toán - Kiểm toán theo định hướng ACCA | THPT_CCQT | A01 | 25.70/30 |
| KTQH2.1 - Chương trình CLC Kinh tế quốc tế | THPT_CCQT | A01 | 26.40/30 |
| LAWH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Luật Kinh doanh quốc tế theo mô hình thực hành nghề nghiệp | THPT_CCQT | A01 | 25/30 |
| MKTH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Marketing số | THPT_CCQT | A01 | 27.15/30 |
| QKSH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Quản trị khách sạn | THPT_CCQT | A01 | 24.20/30 |
| QTKH2.1 - Chương trình CLC Quản trị kinh doanh | THPT_CCQT | A01 | 25.20/30 |
| QTKH4.1 - Chương trình tiên tiến Quản trị kinh doanh quốc tế | THPT_CCQT | A01 | 25.50/30 |
| TCHH2.1 - Chương trình CLC Tài chính - Ngân hàng | THPT_CCQT | A01 | 26/30 |
| TCHH4.1 - Chương trình tiên tiến Tài chính - Ngân hàng | THPT_CCQT | A01 | 27/30 |
| KDQH2.1 - Chương trình CLC Kinh doanh quốc tế | THPT_CCQT | D01 | 27.50/30 |
| KDQH2.2 - Chương trình ĐHNNQT Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | THPT_CCQT | D01 | 27.60/30 |
| KDQH2.3 - Chương trình ĐHNNQT Kinh doanh quốc tế theo mô hình tiên tiến Nhật Bản | THPT_CCQT | D01 | 26.30/30 |
| KDQH2.4 - Chương trình ĐHNNQT Kinh doanh số | THPT_CCQT | D01 | 26.30/30 |
| KDQH4.1 - Chương trình tiên tiến i-Hons hợp tác với Đại học Queensland về Kinh doanh quốc tế và Phân tích dữ liệu kinh doanh | THPT_CCQT | D01 | 28/30 |
| KHMH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Khoa học máy tính và dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh | THPT_CCQT | D01 | 36.59/40 |
| KTCH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Kinh tế chính trị quốc tế | THPT_CCQT | D01 | 24/30 |
| KTEH2.1 - Chương trình CLC Kinh tế đối ngoại | THPT_CCQT | D01 | 27.50/30 |
| KTEH4.1 - Chương trình tiên tiến Kinh tế đối ngoại | THPT_CCQT | D01 | 28.50/30 |
| KTKH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Kế toán - Kiểm toán theo định hướng ACCA | THPT_CCQT | D01 | 25.70/30 |
| KTQH2.1 - Chương trình CLC Kinh tế quốc tế | THPT_CCQT | D01 | 26.40/30 |
| LAWH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Luật Kinh doanh quốc tế theo mô hình thực hành nghề nghiệp | THPT_CCQT | D01 | 25/30 |
| MKTH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Marketing số | THPT_CCQT | D01 | 27.15/30 |
| NNAH2.1 - Chương trình CLC Tiếng Anh Thương mại | THPT_CCQT | D01 | 35.30/40 |
| NNPH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Tiếng Pháp thương mại | THPT_CCQT | D01 | 30/40 |
| QKSH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Quản trị khách sạn | THPT_CCQT | D01 | 24.20/30 |
| QTKH2.1 - Chương trình CLC Quản trị kinh doanh | THPT_CCQT | D01 | 25.20/30 |
| QTKH4.1 - Chương trình tiên tiến Quản trị kinh doanh quốc tế | THPT_CCQT | D01 | 25.50/30 |
| TCHH2.1 - Chương trình CLC Tài chính - Ngân hàng | THPT_CCQT | D01 | 26/30 |
| TCHH4.1 - Chương trình tiên tiến Tài chính - Ngân hàng | THPT_CCQT | D01 | 27/30 |
| NNPH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Tiếng Pháp thương mại | THPT_CCQT | D03 | 30/40 |
| NNTH2.1 - Chương trình CLC Tiếng Trung thương mại | THPT_CCQT | D04 | 35/40 |
| KDQH2.3 - Chương trình ĐHNNQT Kinh doanh quốc tế theo mô hình tiên tiến Nhật Bản | THPT_CCQT | D06 | 26.30/30 |
| NNNH2.1 - Chương trình CLC Tiếng Nhật thương mại | THPT_CCQT | D06 | 30/40 |
| KDQH2.1 - Chương trình CLC Kinh doanh quốc tế | THPT_CCQT | D07 | 27.50/30 |
| KDQH2.2 - Chương trình ĐHNNQT Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | THPT_CCQT | D07 | 27.60/30 |
| KDQH2.3 - Chương trình ĐHNNQT Kinh doanh quốc tế theo mô hình tiên tiến Nhật Bản | THPT_CCQT | D07 | 26.30/30 |
| KDQH2.4 - Chương trình ĐHNNQT Kinh doanh số | THPT_CCQT | D07 | 26.30/30 |
| KDQH4.1 - Chương trình tiên tiến i-Hons hợp tác với Đại học Queensland về Kinh doanh quốc tế và Phân tích dữ liệu kinh doanh | THPT_CCQT | D07 | 28/30 |
| KHMH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Khoa học máy tính và dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh | THPT_CCQT | D07 | 36.59/40 |
| KTCH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Kinh tế chính trị quốc tế | THPT_CCQT | D07 | 24/30 |
| KTEH2.1 - Chương trình CLC Kinh tế đối ngoại | THPT_CCQT | D07 | 27.50/30 |
| KTEH4.1 - Chương trình tiên tiến Kinh tế đối ngoại | THPT_CCQT | D07 | 28.50/30 |
| KTKH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Kế toán - Kiểm toán theo định hướng ACCA | THPT_CCQT | D07 | 25.70/30 |
| KTQH2.1 - Chương trình CLC Kinh tế quốc tế | THPT_CCQT | D07 | 26.40/30 |
| LAWH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Luật Kinh doanh quốc tế theo mô hình thực hành nghề nghiệp | THPT_CCQT | D07 | 25/30 |
| MKTH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Marketing số | THPT_CCQT | D07 | 27.15/30 |
| QKSH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Quản trị khách sạn | THPT_CCQT | D07 | 24.20/30 |
| QTKH2.1 - Chương trình CLC Quản trị kinh doanh | THPT_CCQT | D07 | 25.20/30 |
| QTKH4.1 - Chương trình tiên tiến Quản trị kinh doanh quốc tế | THPT_CCQT | D07 | 25.50/30 |
| TCHH2.1 - Chương trình CLC Tài chính - Ngân hàng | THPT_CCQT | D07 | 26/30 |
| TCHH4.1 - Chương trình tiên tiến Tài chính - Ngân hàng | THPT_CCQT | D07 | 27/30 |
Hiển thị khoảng học phí theo chương trình để phụ huynh và học sinh dễ so sánh trước khi chốt nguyện vọng.
| Chương trình | Học phí |
|---|---|
| KDQH2.4 - Chương trình ĐHNNQT Kinh doanh số | 63.000.000₫ - 65.000.000₫/năm |
| KDQH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Kinh doanh quốc tế | 25.500.000₫ - 27.500.000₫/năm |
| LAWH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Luật Kinh doanh quốc tế theo mô hình thực hành nghề nghiệp | 49.000.000₫ - 51.000.000₫/năm |
| LAWH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Luật thương mại quốc tế | 25.500.000₫ - 27.500.000₫/năm |
| KTEH4.1 - Chương trình tiên tiến Kinh tế đối ngoại | 73.000.000₫ - 75.000.000₫/năm |
| KTEH2.1 - Chương trình CLC Kinh tế đối ngoại | 49.000.000₫ - 51.000.000₫/năm |
| KTEH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Kinh tế đối ngoại; Thương mại quốc tế | 25.500.000₫ - 27.500.000₫/năm |
| KTQH2.1 - Chương trình CLC Kinh tế quốc tế | 49.000.000₫ - 51.000.000₫/năm |
| KTQH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Kinh tế quốc tế | 25.500.000₫ - 27.500.000₫/năm |
| KTQH1.2 - Chương trình tiêu chuẩn Kinh tế và Phát triển quốc tế | 25.500.000₫ - 27.500.000₫/năm |
| KDQH4.1 - Chương trình tiên tiến i-Hons hợp tác với Đại học Queensland về Kinh doanh quốc tế và Phân tích dữ liệu kinh doanh | 85.000.000₫/năm |
| KDQH2.1 - Chương trình CLC Kinh doanh quốc tế | 49.000.000₫ - 51.000.000₫/năm |
| KDQH2.3 - Chương trình ĐHNNQT Kinh doanh quốc tế theo mô hình tiên tiến Nhật Bản | 49.000.000₫ - 51.000.000₫/năm |
| KDQH2.2 - Chương trình ĐHNNQT Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | 49.000.000₫ - 51.000.000₫/năm |
| QTKH4.1 - Chương trình tiên tiến Quản trị kinh doanh quốc tế | 73.000.000₫ - 75.000.000₫/năm |
| QTKH2.1 - Chương trình CLC Quản trị kinh doanh | 49.000.000₫ - 51.000.000₫/năm |
| QTKH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Quản trị kinh doanh | 25.500.000₫ - 27.500.000₫/năm |
| QKSH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Quản trị khách sạn | 63.000.000₫ - 65.000.000₫/năm |
| MKTH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Marketing số | 63.000.000₫ - 65.000.000₫/năm |
| TCHH4.1 - Chương trình tiên tiến Tài chính - Ngân hàng | 73.000.000₫ - 75.000.000₫/năm |
| TCHH2.1 - Chương trình CLC Tài chính - Ngân hàng | 49.000.000₫ - 51.000.000₫/năm |
| TCHH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Tài chính quốc tế | 25.500.000₫ - 27.500.000₫/năm |
| TCHH1.2 - Chương trình tiêu chuẩn Ngân hàng | 25.500.000₫ - 27.500.000₫/năm |
| TCHH1.3 - Chương trình tiêu chuẩn Phân tích đầu tư tài chính | 25.500.000₫ - 27.500.000₫/năm |
| KTKH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Kế toán - Kiểm toán theo định hướng ACCA | 49.000.000₫ - 51.000.000₫/năm |
| KTKH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Kế toán - Kiểm toán | 25.500.000₫ - 27.500.000₫/năm |
| NNAH2.1 - Chương trình CLC Tiếng Anh Thương mại | 49.000.000₫ - 51.000.000₫/năm |
| NNAH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Tiếng Anh Thương mại | 25.500.000₫ - 27.500.000₫/năm |
| NNPH2.1 - Chương trình CLC Tiếng Pháp thương mại | 49.000.000₫ - 51.000.000₫/năm |
| NNPH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Tiếng Pháp thương mại | 25.500.000₫ - 27.500.000₫/năm |
| NNTH2.1 - Chương trình CLC Tiếng Trung thương mại | 49.000.000₫ - 51.000.000₫/năm |
| NNTH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Tiếng Trung Thương mại | 25.500.000₫ - 27.500.000₫/năm |
| NNNH2.1 - Chương trình CLC Tiếng Nhật thương mại | 49.000.000₫ - 51.000.000₫/năm |
| NNNH1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Tiếng Nhật thương mại | 25.500.000₫ - 27.500.000₫/năm |
| KTCH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Kinh tế chính trị quốc tế | 49.000.000₫ - 51.000.000₫/năm |
| KHMH2.1 - Chương trình ĐHNNQT Khoa học máy tính và dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh | 31.500.000₫/năm |
| KTES2.1 - Chương trình CLC Kinh tế đối ngoại | 49.000.000₫ - 51.000.000₫/năm |
| KTES1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Kinh tế đối ngoại | 25.500.000₫ - 27.500.000₫/năm |
| QTKS2.1 - Chương trình CLC Quản trị kinh doanh | 49.000.000₫ - 51.000.000₫/năm |
| QTKS1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Quản trị kinh doanh | 25.500.000₫ - 27.500.000₫/năm |
| TCHS2.1 - Chương trình CLC Ngân hàng và Tài chính quốc tế | 49.000.000₫ - 51.000.000₫/năm |
| TCHS1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Tài chính quốc tế | 25.500.000₫ - 27.500.000₫/năm |
| KTKS1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Kế toán - Kiểm toán | 25.500.000₫ - 27.500.000₫/năm |
| KDQS2.1 - Chương trình ĐHNNQT Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | 49.000.000₫ - 51.000.000₫/năm |
| MKTS2.1 - Chương trình ĐHNNQT Truyền thông Marketing tích hợp | 63.000.000₫ - 65.000.000₫/năm |
| KDQQ1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Kinh doanh quốc tế | 25.500.000₫ - 27.500.000₫/năm |
| KTKQ1.1 - Chương trình tiêu chuẩn Kế toán - Kiểm toán | 25.500.000₫ - 27.500.000₫/năm |