
Thông tin tuyển sinh được tổng hợp thành một trang dễ quét: phương thức, chương trình, điểm chuẩn và học phí.
Thông tin nhận diện trường và quy mô dữ liệu tuyển sinh đang có trong UniMap.
UniMap đang cập nhật mô tả chi tiết cho trường này.
Tách phần phương thức khỏi bảng chương trình để dễ hiểu hơn khi đọc đề án tuyển sinh.
Danh sách chương trình được làm thoáng hơn, ưu tiên mã xét tuyển, tên chương trình và chỉ tiêu.
14 chương trình năm 2026
| Mã | Chương trình | Ngành | Chỉ tiêu |
|---|---|---|---|
| 7340207 | Bảo hiểm - Tài chính Đại học · Chính quy | Bảo hiểm - Tài chính | - |
| 7760101A | Công tác xã hội Đại học · Chính quy | Công tác xã hội | - |
| 7340405 | Hệ thống thông tin quản lý Đại học · Chính quy | Hệ thống thông tin quản lý | - |
| 7340301A | Kế toán Đại học · Chính quy | Kế toán | - |
| 7340302 | Kiểm toán Đại học · Chính quy | Kiểm toán | - |
| 7310101A | Kinh tế lao động Đại học · Chính quy | Kinh tế lao động | - |
| 7340101C | Logistics và quản trị chuỗi cung ứng Đại học · Chính quy | Logistics và quản trị chuỗi cung ứng | - |
| 7380107 | Luật kinh tế Đại học · Chính quy | Luật kinh tế | - |
| 7340101B | Marketing Đại học · Chính quy | Marketing | - |
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh Đại học · Chính quy | Ngôn ngữ Anh | - |
| 7340101A | Quản trị kinh doanh Đại học · Chính quy | Quản trị kinh doanh | - |
| 7340404A | Quản trị nhân lực Đại học · Chính quy | Quản trị nhân lực | - |
| 7340201A | Tài chính - Ngân hàng Đại học · Chính quy | Tài chính - Ngân hàng | - |
| 7310401A | Tâm lý học Đại học · Chính quy | Tâm lý học | - |
Phần điểm chuẩn tách riêng top điểm cao và bảng đầy đủ để học sinh nhanh chóng xác định mức cạnh tranh.
Điểm chuẩn 2025 dùng để tham khảo. Điểm chuẩn 2026 thường công bố vào tháng 8.
| Chương trình | Phương thức | Tổ hợp | Điểm |
|---|---|---|---|
| DC25-NGON-NGU-ANH - Ngôn ngữ Anh | Điểm thi THPT | - | 18.50/30 |
| DC25-KINH-TE - Kinh tế | Điểm thi THPT | - | 14/30 |
| DC25-TAM-LY-HOC - Tâm lý học | Điểm thi THPT | - | 24.75/30 |
| DC25-QUAN-TRI-KINH-DOANH - Quản trị kinh doanh | Điểm thi THPT | - | 14/30 |
| DC25-TAI-CHINH-NGAN-HANG - Tài chính - Ngân hàng | Điểm thi THPT | - | 14/30 |
| DC25-BAO-HIEM-TAI-CHINH - Bảo hiểm - Tài chính | Điểm thi THPT | - | 14/30 |
| DC25-KE-TOAN - Kế toán | Điểm thi THPT | - | 14/30 |
| DC25-QUAN-TRI-NHAN-LUC - Quản trị nhân lực | Điểm thi THPT | - | 16.50/30 |
| DC25-HE-THONG-THONG-TIN-QUAN-LY - Hệ thống thông tin quản lý | Điểm thi THPT | - | 14/30 |
| DC25-LUAT-KINH-TE - Luật kinh tế | Điểm thi THPT | - | 18/30 |
| DC25-CONG-TAC-XA-HOI - Công tác xã hội | Điểm thi THPT | - | 22.75/30 |
Hiển thị khoảng học phí theo chương trình để phụ huynh và học sinh dễ so sánh trước khi chốt nguyện vọng.