
Thông tin tuyển sinh được tổng hợp thành một trang dễ quét: phương thức, chương trình, điểm chuẩn và học phí.
Thông tin nhận diện trường và quy mô dữ liệu tuyển sinh đang có trong UniMap.
UniMap đang cập nhật mô tả chi tiết cho trường này.
Tách phần phương thức khỏi bảng chương trình để dễ hiểu hơn khi đọc đề án tuyển sinh.
Danh sách chương trình được làm thoáng hơn, ưu tiên mã xét tuyển, tên chương trình và chỉ tiêu.
8 chương trình năm 2026
| Mã | Chương trình | Ngành | Chỉ tiêu |
|---|---|---|---|
| 7210201 | Âm nhạc học Đại học · Chính quy | Âm nhạc học | - |
| 7210207 | Biểu diễn nhạc cụ phương Tây Đại học · Chính quy | Biểu diễn nhạc cụ phương Tây | - |
| 7210210 | Biểu diễn nhạc cụ truyền thống Đại học · Chính quy | Biểu diễn nhạc cụ truyền thống | - |
| 7210204 | Chỉ huy Đại học · Chính quy | Chỉ huy | - |
| 7210209 | Nhạc Jazz Đại học · Chính quy | Nhạc Jazz | - |
| 7210208 | Piano Đại học · Chính quy | Piano | - |
| 7210203 | Sáng tác âm nhạc Đại học · Chính quy | Sáng tác âm nhạc | - |
| 7210205 | Thanh nhạc Đại học · Chính quy | Thanh nhạc | - |
Phần điểm chuẩn tách riêng top điểm cao và bảng đầy đủ để học sinh nhanh chóng xác định mức cạnh tranh.
| Chương trình | Phương thức | Tổ hợp | Điểm |
|---|---|---|---|
| 7210203 - Sáng tác âm nhạc | Kết hợp | - | 20/30 |
| 7210204 - Chỉ huy | Kết hợp | - | 20/30 |
| 7210205 - Thanh nhạc | Kết hợp | - | 20/30 |
| 7210208 - Piano | Kết hợp | - | 20/30 |
| 7210209 - Nhạc Jazz | Kết hợp | - | 20/30 |
| 7210210 - Biểu diễn nhạc cụ truyền thống | Kết hợp | - | 20/30 |
| 7210207 - Biểu diễn nhạc cụ phương Tây | Kết hợp | - | 20/30 |
| 7210201 - Âm nhạc học | Kết hợp | - | 20/30 |
Hiển thị khoảng học phí theo chương trình để phụ huynh và học sinh dễ so sánh trước khi chốt nguyện vọng.
| Chương trình | Học phí |
|---|---|
| 7210201 - Âm nhạc học | 17,1 triệu/năm |
| 7210203 - Sáng tác âm nhạc | 17,1 triệu/năm |
| 7210204 - Chỉ huy | 17,1 triệu/năm |
| 7210205 - Thanh nhạc | 17,1 triệu/năm |
| 7210208 - Piano | 17,1 triệu/năm |
| 7210209 - Nhạc Jazz | 17,1 triệu/năm |
| 7210210 - Biểu diễn nhạc cụ truyền thống | 17,1 triệu/năm |
| 7210207 - Biểu diễn nhạc cụ phương Tây | 17,1 triệu/năm |