
Thông tin tuyển sinh được tổng hợp thành một trang dễ quét: phương thức, chương trình, điểm chuẩn và học phí.
Thông tin nhận diện trường và quy mô dữ liệu tuyển sinh đang có trong UniMap.
UniMap đang cập nhật mô tả chi tiết cho trường này.
Tách phần phương thức khỏi bảng chương trình để dễ hiểu hơn khi đọc đề án tuyển sinh.
Danh sách chương trình được làm thoáng hơn, ưu tiên mã xét tuyển, tên chương trình và chỉ tiêu.
11 chương trình năm 2026
| Mã | Chương trình | Ngành | Chỉ tiêu |
|---|---|---|---|
| HQT08 | Hàn Quốc học Đại học · Chính quy | Hàn Quốc học | - |
| HQT09 | Hoa Kỳ học Đại học · Chính quy | Hoa Kỳ học | - |
| HQT06 | Kinh doanh quốc tế Đại học · Chính quy | Kinh doanh quốc tế | - |
| HQT03 | Kinh tế quốc tế Đại học · Chính quy | Kinh tế quốc tế | - |
| HQT04 | Luật quốc tế Đại học · Chính quy | Luật quốc tế | - |
| HQT07 | Luật thương mại quốc tế Đại học · Chính quy | Luật thương mại quốc tế | - |
| HQT02 | Ngôn ngữ Anh Đại học · Chính quy | Ngôn ngữ Anh | - |
| HQT10 | Nhật Bản học Đại học · Chính quy | Nhật Bản học | - |
| HQT01 | Quan hệ quốc tế Đại học · Chính quy | Quan hệ quốc tế | - |
| HQT11 | Trung Quốc học Đại học · Chính quy | Trung Quốc học | - |
| HQT05 | Truyền thông quốc tế Đại học · Chính quy | Truyền thông quốc tế | - |
Phần điểm chuẩn tách riêng top điểm cao và bảng đầy đủ để học sinh nhanh chóng xác định mức cạnh tranh.
Điểm chuẩn 2025 dùng để tham khảo. Điểm chuẩn 2026 thường công bố vào tháng 8.
| Chương trình | Phương thức | Tổ hợp | Điểm |
|---|---|---|---|
| DC25-TRUNG-QUOC-HOC - Trung Quốc học | Điểm thi THPT | - | 26.09/30 |
| DC25-HOA-KY-HOC - Hoa kỳ học | Điểm thi THPT | - | 24.17/30 |
| DC25-TRUNG-QUOC-HOC - Trung Quốc học | Kết hợp | - | 27.89/30 |
Hiển thị khoảng học phí theo chương trình để phụ huynh và học sinh dễ so sánh trước khi chốt nguyện vọng.
| Chương trình | Học phí |
|---|---|
| HQT06 - Kinh doanh quốc tế | 52 triệu/năm |
| HQT01 - Quan hệ quốc tế | 52 triệu/năm |
| HQT02 - Ngôn ngữ Anh | 50 triệu/năm |
| HQT03 - Kinh tế quốc tế | 52 triệu/năm |
| HQT04 - Luật quốc tế | 51 triệu/năm |
| HQT05 - Truyền thông quốc tế | 51 triệu/năm |
| HQT07 - Luật thương mại quốc tế | 51 triệu/năm |
| HQT08 - Hàn Quốc học | 47,75 triệu/năm |
| HQT09 - Hoa Kỳ học | 9,55 triệu/năm |
| HQT10 - Nhật Bản học | 47,75 triệu/năm |
| HQT11 - Trung Quốc học | 47,75 triệu/năm |